incentive wage
/in'sentiv'weidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền lương theo sản phẩm (nhằm khuyến khích sản xuất): Đây là một hình thức trả lương trong đó thu nhập của người lao động phụ thuộc trực tiếp vào số lượng hoặc chất lượng sản phẩm họ làm ra, thay vì thời gian làm việc. Mục đích chính là tạo động lực để tăng năng suất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The factory introduced an incentive wage system to boost output. (Nhà máy đã áp dụng hệ thống tiền lương theo sản phẩm để tăng sản lượng.)
- Workers prefer incentive wages because they can earn more by working faster. (Công nhân thích tiền lương theo sản phẩm vì họ có thể kiếm được nhiều hơn bằng cách làm việc nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "piece-rate wage": Một thuật ngữ gần nghĩa, thường dùng để chỉ hình thức trả lương tính theo từng đơn vị sản phẩm hoàn thành.
- The agricultural workers were paid a piece-rate wage for each basket of fruit they picked. (Những người lao động nông nghiệp được trả lương theo sản phẩm cho mỗi giỏ trái cây họ hái.)
Biến thể và từ gần giống
- Performance-based pay (n): Lương dựa trên hiệu suất (một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm lương theo sản phẩm và các hình thức thưởng khác).
- Bonus (n): Tiền thưởng (thường là một khoản bổ sung ngoài lương cơ bản để khuyến khích).
- Commission (n): Hoa hồng (một dạng lương khuyến khích phổ biến trong kinh doanh, bán hàng).
Từ đồng nghĩa
- Piecework pay: Lương tính theo sản phẩm.
- Output-based wage: Lương dựa trên đầu ra/sản lượng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ cụm danh từ "incentive wage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "incentive wage")
danh từ
- tiền lương theo sản phẩm (nhằm khuyến khích sản xuất)