incessamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Ngay, không chậm trễ: Diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong một khoảng thời gian rất ngắn, gần như tức thì.
- (Từ cũ) Không ngừng, không ngớt, liên tục: Diễn tả một hành động kéo dài không ngắt quãng. Nghĩa này hiện nay ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ (nghĩa hiện đại: ngay):
- Le médecin arrivera incessamment. (Bác sĩ sẽ đến ngay.)
- Je vous répondrai incessamment par courriel. (Tôi sẽ trả lời bạn ngay qua email.)
- Phó từ (nghĩa cũ: liên tục):
- Il pleuvait incessamment pendant trois jours. (Trời mưa liên tục trong ba ngày.) - (Cách dùng cổ)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À incessamment": Một cách nói thân mật, tương đương với "hẹn gặp lại ngay/ rất sớm", thường dùng khi tạm biệt.
- À bientôt ! - À incessamment ! (Hẹn sớm gặp lại! - Ừ, hẹn gặp lại ngay nhé!)
Biến thể và từ gần giống
- Incessant, incessante (tính từ): không ngừng, liên tục (mang nghĩa cũ của phó từ "incessamment").
- Un bruit incessant. (Một tiếng ồn không ngừng.)
Từ đồng nghĩa
- Immédiatement: ngay lập tức.
- Sans tarder: không chậm trễ.
- Sous peu: trong một thời gian ngắn sắp tới.
- (Nghĩa cũ) Sans cesse, continuellement: không ngừng, liên tục.
Từ trái nghĩa
- Plus tard: muộn hơn, sau này.
- Bientôt (trong một số ngữ cảnh): sớm, nhưng có thể không mang tính khẩn cấp như "incessamment".
- Jamais: không bao giờ.
phó từ
- ngay, không chậm trễ
- Venez me voir incessammentđến thăm tôi ngay
- (từ cũ; nghĩa cũ) không ngừng, không ngớt, liên tục