incessamment

phó từ
  1. ngay, không chậm trễ
    • Venez me voir incessamment
      đến thăm tôi ngay
  2. (từ ; nghĩa ) không ngừng, không ngớt, liên tục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "incessamment"

incessamment
Venez me voir incessamment.