incestueusement

Học thuật
Thân thiện
incestueusement

Une relation incestueusement entretenue est strictement interdite par la loi.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) loạn luân: Mô tả một hành động được thực hiện theo cách liên quan đến quan hệ tình dục hoặc tình cảm giữa những người quan hệ huyết thống gần gũi, bị cấm đoán bởi luật pháp chuẩn mực xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le roman décrit des relations familiales qui se développent incestueusement. (Cuốn tiểu thuyết mô tả những mối quan hệ gia đình phát triển một cách loạn luân.)
    • Le secret qui les liait était de nature incestueusement trouble. (Bí mật gắn kết họ mang bản chất rối loạn một cách loạn luân.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ này rất hiếm gặp mang tính chất học thuật hoặc văn chương cao. chủ yếu xuất hiện trong các phân tích văn học, tâmhọc, hoặc các văn bản pháp lý, xã hội học bàn về chủ đề này.
  • Do tính chất nhạy cảm tiêu cực của hành vi được mô tả, từ này chỉ nên được sử dụng trong các ngữ cảnh nghiêm túc, mô tả khách quan. Tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường.
Biến thể từ liên quan
  • Incestueux, incestueuse (tính từ): mang tính loạn luân, thuộc về loạn luân.
    • Une relation incestueuse. (Một mối quan hệ loạn luân.)
  • Inceste (danh từ): tội loạn luân, hành vi loạn luân.
    • L'inceste est un tabou universel. (Loạn luânmột điều cấm kỵ phổ quát.)
Từ đồng nghĩa
  • De manière incestuelle (cách diễn đạt khác): một cách loạn luân. (Đâymột từ đồng nghĩa trực tiếp cũng rất hiếm gặp).
incestueusement

Une relation incestueusement entretenue est strictement interdite par la loi.

phó từ
  1. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) (một cách) loạn luân