incestueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Loạn luân: Dùng để miêu tả mối quan hệ tình dục hoặc tình cảm giữa những người có quan hệ huyết thống gần gũi mà hôn nhân hoặc quan hệ tình dục bị luật pháp hoặc phong tục cấm đoán.
- Do loạn luân: Có nguồn gốc hoặc là kết quả của một mối quan hệ loạn luân.
Danh từ (giống đực, số ít: un incestueux; số nhiều: des incestueux):
- Kẻ loạn luân: Người tham gia vào một mối quan hệ loạn luân.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une relation incestueuse est interdite par la loi. (Một mối quan hệ loạn luân bị luật pháp cấm.)
- Le roman explore les désirs incestueux cachés d'une famille. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những ham muốn loạn luân tiềm ẩn của một gia đình.)
- C'est un enfant incestueux. (Đó là một đứa trẻ do loạn luân.)
Danh từ:
- Le tribunal a condamné l'incestueux. (Tòa án đã kết án kẻ loạn luân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lien incestueux": Mối liên hệ/liên kết loạn luân. Cụm từ này đôi khi được dùng theo nghĩa bóng trong các lĩnh vực như kinh tế hoặc chính trị để chỉ mối quan hệ quá gần gũi và thiếu minh bạch đến mức không lành mạnh giữa các tổ chức.
- Les médias dénoncent un lien incestueux entre le gouvernement et certaines entreprises. (Giới truyền thông lên án mối liên hệ quá mật thiết (theo nghĩa bóng: loạn luân) giữa chính phủ và một số doanh nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Inceste (danh từ giống đực): Hành động loạn luân.
- L'inceste est un tabou universel. (Hành động loạn luân là một điều cấm kỵ phổ biến trên toàn thế giới.)
- Incestuel, incestuelle (tính từ): Có tính chất loạn luân, liên quan đến loạn luân (thường dùng trong phân tâm học để chỉ những xung động, ham muốn hơn là hành vi cụ thể).
- Des fantasmes incestuels. (Những tưởng tượng mang tính loạn luân.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp và chính xác do tính chất đặc thù của khái niệm. Có thể diễn đạt bằng cụm từ (của loạn luân).
- Danh từ: (kẻ phạm tội loạn luân).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ/danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ này.
tính từ
- loạn luân
- Un couple incestueuxmột cặp loạn luân
- Amour incestueuxmối tình loạn luân
- do loạn luân
- Enfant incestueuxcon do loạn luân
danh từ
- kẻ loạn luân