incestuousness

/in'sestjuəsnis/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất loạn luân: Trạng thái hoặc đặc điểm liên quan đến hành vi quan hệ tình dục hoặc hôn nhân giữa những người quan hệ huyết thống gần gũi, bị cấm đoán bởi luật pháp hoặc chuẩn mực xã hội.
    • Tính chất khép kín, cố hữu: (Nghĩa mở rộng, thường dùng trong văn chương hoặc phê bình) Đặc điểm của một nhóm, tổ chức hoặc hệ thống quá khép kín, tự cô lập chỉ tương tác, trao đổi với nhau bên trong nội bộ, dẫn đến sự trì trệ hoặc suy thoái.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The novel explores the dark themes of family secrets and incestuousness. (Cuốn tiểu thuyết khám phá những chủ đề đen tối về bí mật gia đình tính chất loạn luân.)
    • The incestuousness of the royal dynasty led to genetic disorders. (Tính chất loạn luân của triều đại hoàng gia đã dẫn đến các rối loạn di truyền.)
    • Critics pointed out the incestuousness of the political elite, who only appointed their own relatives. (Các nhà phê bình chỉ ra tính chất khép kín của giới tinh hoa chính trị, những người chỉ bổ nhiệm người thân của họ.)
    • The artistic community was accused of incestuousness, always praising each other's work without external input. (Cộng đồng nghệ thuật bị cáo buộc tính chất cố hữu, luôn ca ngợi tác phẩm của nhau không sự đóng góp từ bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The incestuousness of power": Cụm từ này thường được dùng trong phân tích chính trị hoặc xã hội để chỉ sự tập trung lưu giữ quyền lực trong một nhóm nhỏ, khép kín, thường qua các mối quan hệ gia đình hoặc thân hữu.
    • The documentary exposes the incestuousness of power in the corporation. (Bộ phim tài liệu phơi bày tính chất khép kín của quyền lực trong tập đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Incestuous (tính từ): mang tính loạn luân; mang tính khép kín, cố hữu.

    • an incestuous relationship (một mối quan hệ loạn luân)
    • an incestuous circle of friends (một vòng tròn bạn bè khép kín)
  • Incest (danh từ): tội loạn luân, hành vi loạn luân.

    • Incest is a taboo in most cultures. (Loạn luân điều cấm kỵ trong hầu hết các nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Loạn luân (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa gốc.
  • Tính khép kín, tính cố hữu, tính tự trị (danh từ): các từ gần nghĩa cho nghĩa mở rộng, chỉ sự thiếu giao lưu với bên ngoài.
Thành ngữ liên quan
  • "An incestuous relationship": (Nghĩa đen) Mối quan hệ loạn luân. (Nghĩa bóng) Một mối quan hệ hoặc sự hợp tác quá khép kín giữa các cá nhân hoặc tổ chức, dẫn đến thiếu tính đa dạng sáng tạo.
    • The two companies have an incestuous relationship, sharing the same board members. (Hai công ty một mối quan hệ khép kín, chia sẻ cùng các thành viên hội đồng quản trị.)
danh từ
  1. tính chất loạn luân