inch-worm
/'intʃwə:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sâu đo: Một loại sâu bướm (ấu trùng của bướm đêm thuộc họ Geometridae) di chuyển bằng cách co duỗi cơ thể, tạo ra chuyển động giống như đang đo lường từng inch một. Đặc điểm nhận dạng là nó thường giơ phần trước cơ thể lên không trung khi đứng yên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The children watched the inch-worm move along the branch. (Bọn trẻ quan sát con sâu đo bò dọc theo cành cây.)
- An inch-worm can be green or brown to camouflage with leaves. (Một con sâu đo có thể màu xanh lá hoặc nâu để ngụy trang với lá cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to move like an inch-worm": di chuyển theo kiểu co duỗi, nhấc phần trước lên rồi kéo phần sau lên, giống cách sâu đo bò.
- The soldier had to inch-worm his way through the narrow tunnel under the wire. (Người lính phải bò lết từng chút một qua đường hầm hẹp dưới dây kẽm.)
Biến thể và từ gần giống
- Geometer moth (n): Bướm đêm thuộc họ Geometridae, là dạng trưởng thành của sâu đo.
- Measuring worm (n): Một tên gọi khác của "inch-worm", cũng có nghĩa là sâu đo.
- Looper (n): Tên gọi chung cho các loại sâu di chuyển theo kiểu tạo vòng (loop), bao gồm sâu đo.
Từ đồng nghĩa
- Measuring worm: sâu đo (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Looper: sâu cuốn, sâu đo (từ đồng nghĩa trong ngữ cảnh nông nghiệp, côn trùng học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "inch-worm" với tư cách là một danh từ ghép cố định.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inch-worm".)
danh từ
- (động vật học) sâu đo