inchangé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thay đổi: Dùng để mô tả một người, sự vật, tình trạng hoặc đặc điểm vẫn giữ nguyên như cũ, không có sự biến đổi nào qua thời gian hoặc sau một sự kiện.
Ví dụ sử dụng
- (Truyền thống vẫn không thay đổi qua nhiều thế kỷ.)
- (Ý kiến của anh ấy vẫn không thay đổi bất chấp những lập luận mới.)
- (Phong cảnh vẫn nguyên vẹn như xưa kể từ chuyến đi cuối cùng của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rester inchangé(e)": Vẫn giữ nguyên, không thay đổi. Đây là cách dùng rất phổ biến.
- Les règles du jeu sont restées inchangées. (Luật chơi vẫn giữ nguyên.)
- "Laisser quelque chose inchangé(e)": Để cho cái gì đó không thay đổi.
- Il a décidé de laisser la décoration inchangée. (Anh ấy quyết định để trang trí không thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Changer (động từ): thay đổi. ("Inchangé" là từ phủ định của "changer").
- Immuable (tính từ): bất biến, không bao giờ thay đổi (nghĩa mạnh hơn "inchangé").
- Constant (tính từ): kiên định, ổn định, không dao động.
- Identique (tính từ): giống hệt, y nguyên.
Từ đồng nghĩa
- Invariable: không thay đổi, cố định.
- Stable: ổn định, vững vàng.
- Figé: đông cứng, không chuyển biến (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Từ trái nghĩa
- Changé: đã thay đổi.
- Différent: khác biệt.
- Transformé: được biến đổi, chuyển hóa.
- Modifié: được sửa đổi.
tính từ
- không thay đổi
- Situation inchangéetình hình không thay đổi