inchangeable

Học thuật
Thân thiện
inchangeable

La règle inchangeable est affichée au tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể thay đổi, bất biến: "inchangeable" mô tả một đặc tính, quy tắc, trạng thái hoặc điều kiện không thể bị thay đổi, biến đổi hoặc sửa đổi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Sa détermination est inchangeable. (Sự quyết tâm của anh ấykhông thể thay đổi.)
    • Les lois de la physique sont souvent considérées comme inchangeables. (Các định luật vậtthường được coi là bất biến.)
    • C'est une tradition inchangeable dans notre famille. (Đómột truyền thống không thể thay đổi trong gia đình chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inchangeable dans le temps": bất biến theo thời gian.

    • Leur amitié est restée inchangeable dans le temps. (Tình bạn của họ vẫn bất biến theo thời gian.)
  • "d'une manière inchangeable": một cách không thay đổi.

    • Il suit son emploi du temps d'une manière inchangeable. (Anh ấy tuân theo thời gian biểu của mình một cách không thay đổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Inchangé(e) (adj): không bị thay đổi, vẫn như cũ.

    • La décision est restée inchangée. (Quyết định vẫn không thay đổi.)
  • Immuable (adj): bất di bất dịch, không thay đổi (thường trang trọng hơn).

    • Des principes immuables. (Những nguyên tắc bất di bất dịch.)
Từ đồng nghĩa
  • Immuable: bất biến, không thay đổi.
  • Constant: không đổi, kiên định.
  • Fixe: cố định, không thay đổi.
  • Invariable: không thay đổi, luôn luôn như thế.
Từ trái nghĩa
  • Changeant: hay thay đổi, không ổn định.
  • Variable: có thể thay đổi, biến đổi.
  • Modifiable: có thể sửa đổi.
  • Flexible: linh hoạt, dễ uốn nắn.
inchangeable

La règle inchangeable est affichée au tableau.

tính từ
  1. không thể (thay) đổi
    • Règle inchangeable
      quy tắc không thể thay đổi

Từ có nhắc đến "inchangeable"