inchantable

Học thuật
Thân thiện
inchantable

Cette chanson est complètement inchantable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hát được, khó hát: Dùng để mô tả một bài hát, giai điệu hoặc phần nhạc đặc điểm khiến rất khó hoặc không thể hát một cách dễ dàng hoặc hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette mélodie est complètement inchantable. (Giai điệu này hoàn toàn không hát được.)
    • Il a composé une chanson inchantable à cause de sa tessiture extrême. (Anh ấy đã sáng tác một bài hát khó hát âm vực quá rộng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "rendre quelque chose inchantable": làm cho cái gì đó trở nên khó hát.
    • Les changements de rythme constants rendent ce morceau inchantable pour un amateur. (Những thay đổi nhịp độ liên tục làm cho bản nhạc này trở nên khó hát đối với một người nghiệp .)
Biến thể từ gần giống
  • Chantable (tính từ): có thể hát được, dễ hát. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
    • Une mélodie simple et chantable. (Một giai điệu đơn giản dễ hát.)
Từ đồng nghĩa
  • Impossible à chanter: không thể hát được.
  • Difficile à chanter: khó hát.
Lưu ý
  • Từ này được cấu tạo bằng tiền tố phủ định "in-" (có nghĩa là "không") ghép với tính từ "chantable" (có thể hát được). chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc thanh nhạc.
inchantable

Cette chanson est complètement inchantable.

tính từ
  1. không hát được, khó hát
    • Chanson inchantable
      bài hát không hát được