inchauffable

Học thuật
Thân thiện
inchauffable

Une vieille pièce inchauffable reste glaciale même avec un radiateur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể sưởi ấm, khó sưởi ấm: Dùng để mô tả một không gian (như một căn phòng, ngôi nhà) việc làm cho trở nên ấm áp bằng hệ thống sưởirất khó khăn hoặc không thể thực hiện được, thường do cách nhiệt kém, kích thước quá lớn, hoặc hệ thống sưởi không đủ công suất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette vieille maison aux murs fins est complètement inchauffable en hiver. (Ngôi nhà với những bức tường mỏng này hoàn toàn không thể sưởi ấm được vào mùa đông.)
    • Le grenier est inchauffable avec ce petit radiateur. (Gác mái khó sưởi ấm với cái sưởi nhỏ này.)
    • Ils ont abandonné l'idée de louer l'appartement car il était jugé inchauffable. (Họ đã từ bỏ ý định thuê căn hộ bị đánh giákhông thể sưởi ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng một cách ẩn dụ để mô tả một người thái độ lạnh lùng, xa cách, khó làm cho trở nên ấm áp, thân thiện.
    • Son caractère était réputé inchauffable. (Tính cách của anh ta nổi tiếnglạnh lùng khó gần.)
Biến thể từ gần giống
  • Chauffer (động từ): sưởi ấm, làm nóng.
  • Chauffage (danh từ): hệ thống sưởi, sự sưởi ấm.
  • Chauffable (tính từ): có thể sưởi ấm được (trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Impossible à chauffer: không thể sưởi được.
  • Très difficile à chauffer: rất khó sưởi ấm.
  • Froid (trong ngữ cảnh này): lạnhchỉ khó làm ấm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này)

inchauffable

Une vieille pièce inchauffable reste glaciale même avec un radiateur.

tính từ
  1. không thể sưởi ấm, khó sưởi ấm
    • Pièce inchauffable
      gian phòng không thể sưởi ấm