inchavirable

Học thuật
Thân thiện
inchavirable

Ce canot de sauvetage est spécialement conçu pour être inchavirable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể úp, không thể lật úp: Dùng để mô tả một con tàu, thuyền hoặc vật thể nổi thiết kế tính ổn định cao đến mức rất khó hoặc không thể bị lật ngược (úp) trong điều kiện bình thường hoặc thậm chí trong thời tiết xấu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ce nouveau modèle de voilier est réputé inchavirable. (Mẫu thuyền buồm mới này được cho là không thể lật úp.)
    • La sécurité des passagers est assurée par des canots de sauvetage inchavirables. (An toàn của hành khách được đảm bảo bởi những xuồng cứu sinh không thể lật úp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh hàng hải, đóng tàu an toàn đường thủy. thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, quảng cáo sản phẩm hoặc báo cáo an toàn để nhấn mạnh đặc tính ổn định vượt trội của một phương tiện thủy.
Biến thể từ gần giống
  • Chavirer (động từ): lật úp, bị lật (tàu thuyền).
    • La petite embarcation a chaviré dans la tempête. (Chiếc thuyền nhỏ đã bị lật úp trong cơn bão.)
  • Chavirable (tính từ): có thể bị lật úp.
    • Sans lest, ce bateau est très chavirable. (Không vật nặng giữ thăng bằng, con thuyền này rất dễ bị lật.)
Từ đồng nghĩa
  • Insubmersible: không thể chìm (nhấn mạnh khả năng nổi, khác với khả năng không bị lật).
  • Stable: ổn định (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác).
Từ trái nghĩa
  • Chavirable: có thể bị lật úp.
  • Instable: không ổn định, dễ bị lật.
inchavirable

Ce canot de sauvetage est spécialement conçu pour être inchavirable.

tính từ
  1. không thể úp, không thể lật úp (tàu thuyền)