inchmeal

/'intʃmi:l/
Học thuật
Thân thiện
inchmeal

The old house was repaired inchmeal over many years.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Lần lần, dần dần, từng bước một: "Inchmeal" mô tả một hành động tiến triển rất chậm, từng chút một, giống như đo lường từng inch. Đây một từ tính hình tượng cao.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The old house was being demolished inchmeal. (Ngôi nhà đang bị phá dỡ từng chút một.)
    • Progress on the project advanced inchmeal due to budget constraints. (Tiến độ của dự án tiến lên dần dần do các hạn chế về ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To proceed inchmeal": tiến hành một cách chậm rãi, từng bước.
    • The negotiations are proceeding inchmeal, but there is hope for an agreement. (Các cuộc đàm phán đang tiến hành từng bước một, nhưng vẫn hy vọng đạt được thỏa thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Piecemeal (phó từ/tính từ): từng phần, từng mảnh, từng chút một (thường chỉ sự thiếu hệ thống hoặc không đồng bộ).
    • The system was upgraded piecemeal over several years. (Hệ thống được nâng cấp từng phần trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Gradually (phó từ): dần dần.
  • Little by little (cụm phó từ): từng chút một.
  • By degrees (cụm phó từ): từng mức độ một.
Lưu ý về từ vựng
  • "Inchmeal" một từ tương đối hiếm gặp tính văn chương hoặc cổ điển hơn so với các từ đồng nghĩa phổ biến như "gradually" hay "little by little". Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự chậm chạp, kiên nhẫn hoặc sự tiến triển gần như không đáng kể.
inchmeal

The old house was repaired inchmeal over many years.

phó từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) lần lần, dần dần, từng bước một