inchoate

/'inkoueit/
Học thuật
Thân thiện
inchoate

An inchoate idea began to form in her mind.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vừa mới bắt đầu, còngiai đoạn phôi thai: Chỉ một cái đó mới hình thành, chưa hoàn thiện hoặc chưa phát triển đầy đủ.
    • Lộn xộn, chưa được sắp xếp rõ ràng: Chỉ một cái đó còn mơ hồ, thiếu tổ chức hoặc cấu trúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His plans for the novel were still inchoate, just a collection of random notes. (Kế hoạch viết tiểu thuyết của anh ấy vẫn còn phôi thai, chỉ một tập hợp các ghi chú ngẫu nhiên.)
    • She felt an inchoate sense of dread, but couldn't pinpoint the reason. ( ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi mơ hồ, nhưng không thể xác định được nguyên nhân.)
    • The inchoate stages of the project are often the most challenging. (Những giai đoạn ban đầu của dự án thường khó khăn nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inchoate mass": một khối lộn xộn, chưa định hình.

    • The artist's sketchbook was filled with an inchoate mass of lines and shapes. (Cuốn sổ phác thảo của nghệ sĩ chứa đầy một mớ hỗn độn các đường nét hình dạng.)
  • "inchoate idea": ý tưởng chưa rõ ràng, mới manh nha.

    • The discussion helped transform his inchoate idea into a concrete proposal. (Cuộc thảo luận đã giúp biến ý tưởng mơ hồ của anh ta thành một đề xuất cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Inchoately (trạng từ): một cách mơ hồ, chưa hoàn chỉnh.

    • The concept was expressed inchoately, leaving many questions. (Khái niệm được diễn đạt một cách mơ hồ, để lại nhiều câu hỏi.)
  • Inchoateness (danh từ): trạng thái mới bắt đầu, tính chất chưa hoàn thiện.

    • The inchoateness of the theory made it difficult to test. (Tính chất chưa hoàn thiện của lý thuyết khiến khó kiểm chứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Incipient: mới bắt đầu, khởi phát.
  • Nascent: đang hình thành, non trẻ.
  • Embryonic: còn phôi thai.
  • Rudimentary: sơ khai, thô sơ.
  • Unformed: chưa định hình.
Từ trái nghĩa
  • Developed: đã phát triển.
  • Mature: trưởng thành, chín chắn.
  • Defined: đã được xác định rõ ràng.
  • Organized: tổ chức.
  • Complete: hoàn chỉnh.
Lưu ý sử dụng
  • "Inchoate" thường được dùng trong văn viết học thuật, phân tích hoặc mô tả mang tính trừu tượng hơn trong hội thoại hàng ngày.
  • Từ này thường mô tả các khái niệm trừu tượng như ý tưởng, cảm xúc, kế hoạch, hoặc các giai đoạn phát triển ban đầu của một sự vật/sự việc.
inchoate

An inchoate idea began to form in her mind.

tính từ
  1. vừa bắt đầu, còn phôi thai, chưa phát triển
  2. lộn xộn, chưa sắp xếp
    • an inchoate mass of ideas
      một mớ ý kiến lộn xộn
ngoại động từ
  1. bắt đầu, khởi đầu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự