incipient

/in'sipiənt/
Học thuật
Thân thiện
incipient

The scientist observes the incipient crystal formation under the microscope.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chớm, mới bắt đầu, phôi thai: Chỉ một cái đó đangtrong giai đoạn rất sớm, mới bắt đầu xuất hiện hoặc hình thành. thường mô tả một quá trình, trạng thái hoặc tình trạng mới manh nha.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The incipient stages of the disease are hard to detect. (Các giai đoạn chớm của bệnh rất khó phát hiện.)
    • They noticed the incipient signs of a rebellion. (Họ nhận thấy những dấu hiệu chớm nở của một cuộc nổi dậy.)
    • An incipient smile formed on her lips. (Một nụ cười chớm nở trên môi ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incipient stage": giai đoạn khởi đầu, giai đoạn phôi thai.
    • The project is still in its incipient stage. (Dự án vẫn đanggiai đoạn phôi thai.)
  • "incipient form": hình thức ban đầu, chưa phát triển đầy đủ.
    • The idea existed only in an incipient form. (Ý tưởng chỉ tồn tạimột hình thức sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Incipience (danh từ): trạng thái chớm bắt đầu, sự khởi đầu.
    • The incipience of spring was in the air. (Sự chớm nở của mùa xuân đang lan tỏa trong không khí.)
  • Inchoate (tính từ): mới bắt đầu, chưa hoàn thiện, còn lộn xộn. (Đây một từ đồng nghĩa gần nhưng thường nhấn mạnh sự chưa rõ ràng hoặc hỗn độn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Nascent: mới sinh ra, đang hình thành.
  • Embryonic: ở giai đoạn phôi thai, sơ khai.
  • Budding: đang chớm nở, đang phát triển (thường theo hướng tích cực).
  • Rudimentary: sơ khai, còn thô sơ.
Từ trái nghĩa
  • Full-blown: phát triển đầy đủ, toàn diện (thường chỉ bệnh tật hoặc vấn đề).
  • Mature: trưởng thành, phát triển hoàn chỉnh.
  • Advanced: tiến triển, ở giai đoạn nâng cao.
incipient

The scientist observes the incipient crystal formation under the microscope.

tính từ
  1. chớm, chớm nở, mới bắt đầu, phôi thai
    • incipient cancer
      ung thư mới chớm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "incipient"