incidemment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Nhân thể, tiện thể: Dùng để giới thiệu một nhận xét, một thông tin bổ sung được nói ra một cách tình cờ, không phải là ý chính của cuộc nói chuyện.
- Thêm vào đó, nhân đây: Dùng để thêm một chi tiết phụ, một ý kiến phụ vào câu chuyện chính.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy nói với tôi về chuyến đi của mình và nhân thể hỏi tôi có biết khách sạn nào tốt ở Paris không.)
- (Tôi viết thư cho anh về cuộc họp. Nhân đây, anh đã nhận được báo cáo tuần trước chưa?)
- (Cô ấy đã đề cập, khá tình cờ, rằng cô ấy sắp chuyển nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn phong lịch sự: "Incidemment" thường xuất hiện trong thư từ, văn bản hành chính hoặc bài phát biểu để chuyển ý một cách tế nhị.
- Nous devons finaliser le budget. Incidemment, la date limite est dans trois jours. (Chúng ta cần hoàn tất ngân sách. Nhân thể, hạn chót là trong ba ngày nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Incidence (danh từ): Sự xảy ra, tác động, ảnh hưởng. (Khác nghĩa với phó từ "incidemment").
- L'incidence de cette maladie est en baisse. (Tỷ lệ mắc bệnh này đang giảm.)
- Incident (danh từ): Sự việc, biến cố. (Khác nghĩa với phó từ "incidemment").
- Un incident technique a retardé le vol. (Một sự cố kỹ thuật đã làm chuyến bay bị hoãn.)
Từ đồng nghĩa
- Au fait: Nhân tiện, tiện đây (dùng trong văn nói thân mật).
- À propos: Nhân đây, nhân tiện.
- Soit dit en passant: Nhân thể nói, tiện thể nói.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là một phó từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "incidemment".)
phó từ
- nhân thể; thêm vào