incidence

/'insidəns/
Học thuật
Thân thiện
incidence

L'angle d'incidence de la lumière est mesuré sur un schéma.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Vậthọc) Sự tới, sự rơi (của tia sáng, hạt, v.v.): Chỉ hành động hoặc phương thức một tia sáng, chùm hạt hoặc sóng chạm vào một bề mặt.
    • (Kinh tế, tài chính) Sự gánh chịu (một loại thuế): Chỉ việc xác định aingười thực sự phải chịu gánh nặng tài chính cuối cùng của một khoản thuế.
    • Hậu quả, tác động, ảnh hưởng: Chỉ kết quả hoặc hệ quả phát sinh từ một sự kiện, quyết định hoặc hành động nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'angle d'incidence de la lumière détermine la réflexion. (Góc tới của ánh sáng quyết định sự phản xạ.)
    • L'incidence fiscale est un concept économique important. (Sự gánh chịu thuếmột khái niệm kinh tế quan trọng.)
    • Il faut étudier toutes les incidences de cette nouvelle loi. (Phải nghiên cứu mọi hậu quả của đạo luật mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À l'incidence de": Tại nơi xảy ra, liên quan trực tiếp đến.

    • Un rapport a été rédigé à l'incidence de l'accident. (Một báo cáo đã được soạn thảo liên quan trực tiếp đến vụ tai nạn.)
  • "Par incidence": Một cách gián tiếp, do hậu quả kéo theo.

    • Son départ a affecté, par incidence, le moral de toute l'équipe. (Việc anh ta ra đi đã ảnh hưởng, một cách gián tiếp, đến tinh thần của cả đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Incident, -e (adj): (Vật lý) tới, rơi vào.

    • Un rayon incident. (Một tia tới.)
  • Incident (n.m): Sự cố, biến cố, sự việc.

    • Un incident technique a perturbé la réunion. (Một sự cố kỹ thuật đã làm gián đoạn cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
  • Conséquence (n.f): Hậu quả, hệ quả.
  • Répercussion (n.f): Ảnh hưởng, tác động.
  • Impact (n.m): Tác động, ảnh hưởng mạnh mẽ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "incidence")

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des incidences sur": ảnh hưởng/hậu quả đối với.
    • Cette décision aura des incidences sur notre avenir. (Quyết định này sẽhậu quả đối với tương lai của chúng ta.)
incidence

L'angle d'incidence de la lumière est mesuré sur un schéma.

danh từ giống cái
  1. (vậthọc) sự tới
    • Angle d'incidence
      góc tới
  2. (kinh tế) tài chánh sự gánh (một thứ thuế)
  3. hậu quả, tác động
    • Les incidences d'une réforme
      những hậu quả của một cải cách

Từ có nhắc đến "incidence"