incidence
/'insidəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tỷ lệ mắc phải, tần suất xuất hiện: Số lần một sự kiện, đặc biệt là một bệnh tật hoặc vấn đề, xảy ra trong một nhóm người hoặc một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
- Sự rơi vào, sự tác động đến: Hành động hoặc thực tế của việc một cái gì đó (như một gánh nặng, chi phí, thuế) ảnh hưởng đến một người hoặc nhóm người.
- (Toán học, Vật lý) Sự tới, sự rơi: Sự kiện một tia sáng, sóng hoặc hạt chạm vào một bề mặt.
Ví dụ sử dụng
- Tỷ lệ mắc phải:
- The study reported a high incidence of diabetes in the urban population. (Nghiên cứu báo cáo tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường cao trong dân số thành thị.)
- There has been a noticeable increase in the incidence of cybercrime. (Đã có sự gia tăng đáng chú ý về tần suất xuất hiện của tội phạm mạng.)
- Sự rơi vào, tác động:
- The incidence of the new sales tax falls heavily on low-income families. (Sự tác động của thuế bán hàng mới rơi nặng nề vào các gia đình thu nhập thấp.)
- (Vật lý) Sự tới:
- The angle of incidence equals the angle of reflection. (Góc tới bằng góc phản xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "High/low incidence": Tỷ lệ mắc cao/thấp.
- This region has a low incidence of malaria. (Khu vực này có tỷ lệ mắc sốt rét thấp.)
- "Point of incidence": Điểm tới, điểm rơi (nơi một tia sáng chạm vào bề mặt).
- The laser beam was aimed precisely at the point of incidence. (Tia laser được nhắm chính xác vào điểm tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Incident (n): Sự việc, sự cố.
- A minor incident disrupted the meeting. (Một sự cố nhỏ làm gián đoạn cuộc họp.)
- Coincidence (n): Sự trùng hợp ngẫu nhiên.
- Meeting you here is a happy coincidence. (Gặp anh ở đây là một sự trùng hợp vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Frequency (n): Tần suất.
- Occurrence (n): Sự xuất hiện, sự xảy ra.
- Prevalence (n): Tỷ lệ hiện mắc (thường dùng trong dịch tễ học để chỉ tổng số ca bệnh tại một thời điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "incidence")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "incidence")
danh từ
- sự rơi vào, sự tác động vào
- what is the incidence of the tax?thuế đó ai phải chịu?, thuế đó rơi vào ai?
- (toán học), (vật lý) sự rơi, sự tới
- point of incidenceđiểm rơi
- angle of incidencegóc tới
- oblique incidencesự tới xiên góc
- normal incidencesự tới thẳng góc
- phạm vi ảnh hưởng, phạm vi tác động
- (y học) tỷ lệ mắc phải (bệnh gì)
- a low incidence of tuberculosittỷ lệ mắc bệnh lao thấp