incidentalness

/,insi'dentlnis/
Học thuật
Thân thiện
incidentalness

The incidentalness of the discovery surprised the research team.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính ngẫu nhiên, tính tình cờ: Chất lượng hoặc trạng thái của việc xảy ra một cách không chủ đích, không phải mục tiêu chính hoặc trung tâm, chỉ kết quả phụ hoặc đi kèm.
    • Tính chất phụ, tính thứ yếu: Đặc điểm của một thứ đó không quan trọng bằng, không thiết yếu, hoặc chỉ một phần nhỏ của một cái lớn hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incidentalness of our meeting made it all the more special. (Tính tình cờ của cuộc gặp gỡ của chúng tôi khiến càng trở nên đặc biệt hơn.)
    • He discussed the main theme, ignoring the incidentalness of the minor details. (Anh ấy thảo luận chủ đề chính, bỏ qua tính chất phụ của các chi tiết nhỏ.)
    • The report highlighted the incidentalness of these costs to the overall budget. (Báo cáo nhấn mạnh tính thứ yếu của những chi phí này so với tổng ngân sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The incidentalness of it all": Cụm từ dùng để nhấn mạnh rằng mọi thứ xảy ra đều rất tình cờ không được lên kế hoạch.

    • Looking back, the incidentalness of it all is what led to our success. (Nhìn lại, chính tính tình cờ của tất cả mọi thứ đã dẫn đến thành công của chúng tôi.)
  • Trong văn học hoặc phê bình: "Incidentalness" có thể được dùng để phân tích các yếu tố không thuộc cốt truyện chính trong một tác phẩm.

    • The critic appreciated the incidentalness of the background descriptions, which added depth to the setting. (Nhà phê bình đánh giá cao tính chất phụ của các mô tả nền, điều đã tăng thêm chiều sâu cho bối cảnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Incidental (adj): ngẫu nhiên, tình cờ; phụ, thứ yếu.

    • Incidental expenses (chi phí phát sinh)
    • An incidental remark (một nhận xét tình cờ)
  • Incidentally (adv): một cách tình cờ; nhân tiện (dùng để giới thiệu một thông tin bổ sung).

    • I saw him yesterday, and incidentally, he asked about you. (Tôi gặp anh ấy hôm qua, nhân tiện, anh ấy hỏi thăm bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortuitousness: tính tình cờ, tính may rủi (nhấn mạnh sự may mắn hoặc ngẫu nhiên).
  • Contingency: tính ngẫu nhiên, khả năng xảy ra (thường dùng cho sự kiện không chắc chắn).
  • Secondary nature: tính chất thứ yếu.
  • Non-essentiality: tính không thiết yếu.
Từ trái nghĩa
  • Intentionality: tính chủ đích.
  • Centrality: tính trung tâm, tính cốt yếu.
  • Essentiality: tính thiết yếu.
  • Deliberateness: tính chủ ý.
Lưu ý sử dụng
  • "Incidentalness" một danh từ trừu tượng, ít phổ biến hơn dạng tính từ "incidental" trạng từ "incidentally". thường được dùng trong văn viết học thuật, phân tích hoặc văn phòng trang trọng hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường mô tả đặc điểm của sự việc, sự kiện hoặc chi tiết, nhấn mạnh rằng chúng không phải phần chính hay được dự định trước.
incidentalness

The incidentalness of the discovery surprised the research team.

danh từ
  1. tính ngẫu nhiên, tính tình cờ
  2. tính chất ph