incidenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- (Luật học, pháp lý) Nêu điểm tranh chấp phụ: Trong một vụ kiện, hành động đưa ra một vấn đề phụ, một điểm tranh cãi không thuộc về vấn đề chính.
- (Nghĩa bóng) Gây chuyện, cà khịa: Hành động cố tình gây ra tranh cãi, xích mích nhỏ hoặc phản đối về những điều vụn vặt.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- L'avocat a choisi d'incidenter sur un détail de procédure. (Luật sư đã chọn nêu điểm tranh chấp phụ về một chi tiết thủ tục.)
- Il ne faut pas incidenter sur chaque mot qu'il dit. (Không nên cà khịa về từng lời anh ấy nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chercher à incidenter": Tìm cách gây chuyện, cố tình tạo ra tranh cãi.
- Il cherche toujours à incidenter pour éviter le sujet principal. (Anh ta luôn tìm cách gây chuyện để tránh né chủ đề chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Incident (danh từ): Sự việc, sự cố; (trong pháp lý) điểm tranh chấp phụ.
- Un incident technique a retardé le vol. (Một sự cố kỹ thuật đã làm chuyến bay bị hoãn.)
- Incident, -e (tính từ): (Văn chương) không bằng phẳng, gồ ghề; (ánh sáng) chiếu xiên.
- Un terrain incident. (Một mảnh đất gồ ghề.)
Từ đồng nghĩa
- Chipoter (thông tục): cà khịa, bắt bẻ.
- Chicaner: cãi vặt, kiện tụng vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sans incidenter: Mà không gây tranh cãi/vấn đề gì.
- La réunion s'est terminée sans incidenter. (Cuộc họp đã kết thúc mà không có tranh cãi gì.)
nội động từ
- (luật học, pháp lý) nêu điểm tranh chấp phụ
- (nghĩa bóng) gây chuyện, cà khịa