incidenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • (Luật học, pháp lý) Nêu điểm tranh chấp phụ: Trong một vụ kiện, hành động đưa ra một vấn đề phụ, một điểm tranh cãi không thuộc về vấn đề chính.
    • (Nghĩa bóng) Gây chuyện, cà khịa: Hành động cố tình gây ra tranh cãi, xích mích nhỏ hoặc phản đối về những điều vụn vặt.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'avocat a choisi d'incidenter sur un détail de procédure. (Luật sư đã chọn nêu điểm tranh chấp phụ về một chi tiết thủ tục.)
    • Il ne faut pas incidenter sur chaque mot qu'il dit. (Không nên cà khịa về từng lời anh ấy nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chercher à incidenter": Tìm cách gây chuyện, cố tình tạo ra tranh cãi.
    • Il cherche toujours à incidenter pour éviter le sujet principal. (Anh ta luôn tìm cách gây chuyện để tránhchủ đề chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Incident (danh từ): Sự việc, sự cố; (trong pháp lý) điểm tranh chấp phụ.
    • Un incident technique a retardé le vol. (Một sự cố kỹ thuật đã làm chuyến bay bị hoãn.)
  • Incident, -e (tính từ): (Văn chương) không bằng phẳng, gồ ghề; (ánh sáng) chiếu xiên.
    • Un terrain incident. (Một mảnh đất gồ ghề.)
Từ đồng nghĩa
  • Chipoter (thông tục): cà khịa, bắt bẻ.
  • Chicaner: cãi vặt, kiện tụng vặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sans incidenter: không gây tranh cãi/vấn đề .
    • La réunion s'est terminée sans incidenter. (Cuộc họp đã kết thúc không tranh cãi .)
nội động từ
  1. (luật học, pháp lý) nêu điểm tranh chấp phụ
  2. (nghĩa bóng) gây chuyện, cà khịa