incinération

Học thuật
Thân thiện
incinération

L'incinération des déchets réduit leur volume.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thiêu, sự đốt ra tro: Hành động đốt cháy hoàn toàn một vật đó thành tro, thường được thực hiện một cách kiểm soát.
    • Sự hỏa táng: Quá trình thiêu xác người chết như một hình thức mai táng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'incinération des déchets dangereux est strictement réglementée. (Việc đốt rác thải nguy hại được quy định chặt chẽ.)
    • Il a choisi l'incinération plutôt que l'enterrement. (Ông ấy đã chọn hỏa táng thay vì chôn cất.)
    • L'incinération du bois dans ce poêle est très efficace. (Việc đốt củi trong sưởi này rất hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Unité d'incinération": đốt, cơ sở chuyên dụng để thực hiện việc thiêu đốt.

    • La ville a construit une nouvelle unité d'incinération. (Thành phố đã xây dựng một đốt mới.)
  • "Incinération avec valorisation énergétique": Thiêu đốt thu hồi năng lượng, một quy trình đốt rác để sản xuất điện hoặc nhiệt.

    • Ce centre pratique l'incinération avec valorisation énergétique. (Trung tâm này thực hiện việc thiêu đốt thu hồi năng lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Incinérer (động từ): thiêu, đốt.

    • Il faut incinérer ces documents confidentiels. (Phải thiêu hủy những tài liệu mật này.)
  • Incinérateur (danh từ giống đực): đốt, lò hỏa táng.

    • Les ordures sont brûlées dans un incinérateur. (Rác được đốt trong một đốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Crémation (danh từ giống cái): sự hỏa táng (chuyên dùng cho thi hài).
  • Combustion (danh từ giống cái): sự đốt cháy, sự cháy (nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Four d'incinération: thiêu.

    • Les déchets médicaux sont traités dans un four d'incinération. (Rác thải y tế được xửtrong một thiêu.)
  • Droit à l'incinération: Quyền được hỏa táng.

    • La loi garantit le droit à l'incinération. (Luật pháp đảm bảo quyền được hỏa táng.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Các cụm từ liên quan chủ yếu mang tính kỹ thuật hoặc hành chính.)

incinération

L'incinération des déchets réduit leur volume.

danh từ giống cái
  1. sự thiêu, sự đốt ra tro
    • Incinération du bois
      sự đốt củi
    • Incinération des cadavres
      sự thiêu xác, sự hỏa táng