incinerator
/in'sinəreitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lò đốt rác: Một thiết bị hoặc cấu trúc công nghiệp dùng để đốt chất thải thành tro.
- Lò thiêu, lò hỏa táng: Một thiết bị dùng để thiêu xác người hoặc động vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The city built a new incinerator to manage household waste. (Thành phố đã xây dựng một lò đốt rác mới để xử lý rác thải sinh hoạt.)
- The hospital uses a medical waste incinerator. (Bệnh viện sử dụng một lò đốt rác thải y tế.)
- After the funeral, the body was taken to the crematorium incinerator. (Sau tang lễ, thi thể được đưa đến lò hỏa táng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Waste-to-energy incinerator": Lò đốt rác phát điện, một cơ sở đốt rác để tạo ra năng lượng.
- The new plant is a waste-to-energy incinerator that powers thousands of homes. (Nhà máy mới là một lò đốt rác phát điện cung cấp năng lượng cho hàng nghìn ngôi nhà.)
Biến thể và từ gần giống
- Incinerate (động từ): thiêu đốt, đốt thành tro.
- They incinerate hazardous materials. (Họ thiêu hủy các vật liệu nguy hiểm.)
- Incineration (danh từ): sự thiêu đốt, sự hỏa táng.
- Incineration is one method of waste disposal. (Thiêu đốt là một phương pháp xử lý rác thải.)
Từ đồng nghĩa
- Cremator (n): lò hỏa táng (chuyên cho thi thể).
- Furnace (n): lò nung, lò luyện (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh nhất định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "incinerator")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "incinerator")
danh từ
- lò đốt rác
- lò thiêu; lò hoả táng
- người thiêu; người hoả táng