incirconcision
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Tôn giáo) Sự không chịu lễ cắt quy đầu: Trạng thái hoặc tình trạng không được cắt bao quy đầu, thường được đề cập trong các bối cảnh tôn giáo, xã hội hoặc y tế như một sự khác biệt so với nghi thức cắt bao quy đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'incirconcision était la norme dans cette société ancienne. (Sự không chịu lễ cắt quy đầu là chuẩn mực trong xã hội cổ đại đó.)
- Le débat porte sur les implications médicales de l'incirconcision. (Cuộc tranh luận xoay quanh những hệ quả y tế của việc không cắt bao quy đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "état d'incirconcision": tình trạng không được cắt bao quy đầu.
- Il a étudié l'état d'incirconcision dans différentes cultures. (Anh ấy đã nghiên cứu tình trạng không cắt bao quy đầu trong các nền văn hóa khác nhau.)
Biến thể và từ gần giống
- Circoncision (n.f): lễ cắt quy đầu, phép cắt bao quy đầu. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- Incirconcis (adj): không được cắt bao quy đầu.
- Une population majoritairement incirconcise. (Một cộng đồng dân cư phần lớn không cắt bao quy đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Non-circoncision: sự không cắt bao quy đầu. (Từ đồng nghĩa trực tiếp, ít phổ biến hơn).
- Prépuce intact: bao quy đầu còn nguyên. (Cụm từ mô tả tình trạng này từ góc độ giải phẫu).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, tôn giáo, nhân chủng học hoặc y khoa để thảo luận về một đặc điểm thể chất hoặc một vị thế xã hội/tôn giáo cụ thể. Nó ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.
danh từ giống cái
- (tôn giáo) sự không chịu lễ cắt quy đầu