incisivement

Học thuật
Thân thiện
incisivement

Il a répondu incisivement à la question.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách gay gắt, sắc bén: "incisivement" mô tả cách nói, cách phê bình hoặc lập luận một cách sắc sảo, mạnh mẽ thẳng thắn, thường để lại ấn tượng mạnh hoặc chỉ ra điểm yếu một cách chính xác.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le critique a commenté incisivement le nouveau film. (Nhà phê bình đã nhận xét bộ phim mới một cách gay gắt.)
    • Elle a répondu incisivement à ses détracteurs. ( ấy đã trả lời những người chỉ trích mình một cách sắc bén.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn viết học thuật hoặc phê bình: Từ này thường xuất hiện trong các bài phân tích, bài phê bình văn học, nghệ thuật hoặc chính trị, nơi cần sự sắc sảo mạnh mẽ trong lập luận.
    • L'analyste a décortiqué incisivement les faiblesses de la politique économique. (Chuyên gia phân tích đã mổ xẻ những điểm yếu của chính sách kinh tế một cách sắc bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Incisif, incisive (tính từ): gay gắt, sắc sảo.

    • Un esprit incisif. (Một tư duy sắc bén.)
    • Une remarque incisive. (Một nhận xét gay gắt.)
  • Incision (danh từ): vết rạch, vết mổ. (Nghĩa gốc trong y học, liên quan đến tính sắc bén của lưỡi dao).

Từ đồng nghĩa
  • Acidement: một cách chua chát, cay độc.
  • Mordamment: một cách châm chọc, sâu sắc.
  • Tranchamment: một cách dứt khoát, rõ ràng.
Từ trái nghĩa
  • Doucement: một cách nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Vaguement: một cách mơ hồ, không rõ ràng.
  • Ambiguëment: một cách mập mờ, nước đôi.
incisivement

Il a répondu incisivement à la question.

phó từ
  1. gay gắt