incisor

/in'saizə/
Học thuật
Thân thiện
incisor

A child uses her incisors to bite into a crisp red apple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Răng cửa: Một chiếc răng cạnh sắc, phẳng, nằmphía trước của miệng, chức năng chính cắt thức ăn. Con người thường tám chiếc răng cửa (bốnhàm trên bốnhàm dưới).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rabbit uses its sharp incisors to gnaw on carrots. (Con thỏ sử dụng những chiếc răng cửa sắc nhọn của để gặm cà rốt.)
    • He chipped his front incisor while playing sports. (Anh ấy bị sứt chiếc răng cửa trước khi chơi thể thao.)
    • Incisors are the first teeth to appear in babies. (Răng cửa những chiếc răng đầu tiên xuất hiệntrẻ sơ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Upper/Lower incisor": Răng cửa hàm trên/hàm dưới.

    • The dentist said the cavity is in one of her lower incisors. (Nha sĩ nói lỗ sâu nằmmột trong những chiếc răng cửa hàm dưới của ấy.)
  • "Central/Lateral incisor": Răng cửa giữa/răng cửa bên (chỉ hai chiếc răng cửa chính giữa hai chiếc nằm ngay cạnh chúng).

    • The lateral incisor is slightly smaller than the central incisor. (Răng cửa bên hơi nhỏ hơn răng cửa giữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Incisal (tính từ): Thuộc về răng cửa hoặc cạnh cắt của răng.

    • The incisal edge was worn down. (Cạnh cắt của răng cửa đã bị mòn.)
  • Premolar (danh từ): Răng tiền hàm, nằm giữa răng cửa răng hàm.

  • Canine (danh từ): Răng nanh, nằm ngay cạnh răng cửa.
  • Molar (danh từ): Răng hàm, dùng để nghiền nát thức ăn.
Từ đồng nghĩa
  • Front tooth: Răng phía trước (cách gọi chung, không chuyên môn).
  • Cutting tooth: Răng dùng để cắt (mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "incisor")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "incisor")

incisor

A child uses her incisors to bite into a crisp red apple.

danh từ
  1. răng sữa

Từ có nhắc đến "incisor"