incisure

Học thuật
Thân thiện
incisure

Une feuille présente une petite incisure sur son bord.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chỗ rạch, chỗ khía: Trong thực vật học, "incisure" chỉ một vết khía, một đường rạch hoặc một chỗ lõm vào trên bề mặt của một cấu trúc thực vật, như trên , thân hoặc rễ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • On observe une petite incisure sur le bord de la feuille. (Người ta quan sát thấy một chỗ khía nhỏ trên mép .)
    • L'incisure caractéristique aide à identifier cette espèce de plante. (Chỗ khía đặc trưng giúp nhận dạng loài thực vật này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incisure profonde": chỗ khía sâu.
    • La tige présente une incisure profonde à sa base. (Thân cây có một chỗ khía sâuphần gốc của .)
Biến thể từ gần giống
  • Inciser (động từ): rạch, khía.

    • Il faut inciser l'écorce avec précaution. (Cần phải rạch vỏ cây một cách thận trọng.)
  • Incision (danh từ giống cái): vết rạch, đường mổ (thường dùng trong y học hoặc phẫu thuật).

    • Le chirurgien a fait une petite incision. (Bác sĩ phẫu thuật đã thực hiện một vết rạch nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Entaille (danh từ giống cái): vết khía, vết cắt.
  • Encoche (danh từ giống cái): chỗ khía, chỗ cắt (thường hình chữ V).
Lưu ý
  • Từ "incisure" chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chuyên ngành thực vật học hoặc sinh học. Trong ngôn ngữ thông thường, người ta thường dùng các từ như "entaille" hoặc "encoche" hơn.
incisure

Une feuille présente une petite incisure sur son bord.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) chỗ rạch, chỗ khía

Từ gần giống