inciser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Rạch, khía: Hành động dùng vật sắc nhọn (như dao, lưỡi mổ) để tạo một vết cắt ngắn, sâu rõ ràng trên một bề mặt, thườngtrên da, vỏ cây, hoặc một vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chirurgien doit inciser la peau pour opérer. (Bác sĩ phẫu thuật phải rạch da để mổ.)
    • Il a incisé l'écorce avec son couteau. (Anh ấy đã rạch vỏ cây bằng con dao của mình.)
    • Pour cette recette, il faut inciser la surface du gâteau. (Theo công thức này, cần phải khía lên bề mặt của chiếc bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inciser un abcès": Rạch một cái nhọt/ổ áp-xe.
    • Le médecin a inciser l'abcès pour le drainer. (Bác sĩ đã phải rạcháp-xe để dẫn lưu mủ.)
  • "Inciser une inscription": Khắc một dòng chữ (vào đá, kim loại).
    • Les noms des héros sont incisés dans la pierre du monument. (Tên của những người anh hùng được khắc vào đá của đài tưởng niệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Incision (danh từ): Vết rạch, đường mổ.
    • L'incision est petite et nette. (Vết rạch nhỏ gọn.)
  • Inciseur/Inciseuse (danh từ): Người khắc (nghệ thuật), dụng cụ rạch.
  • Incisf/Incise (tính từ): Thuộc về răng cửa; (văn chương) sắc sảo, sâu cay.
    • Une remarque incise. (Một nhận xét sắc sảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Entailler: Khía, rạch (nhẹ hơn hoặc tạo vết hằn).
  • Taillader: Rạch nhiều đường (thường trên da).
  • Trancher: Cắt (một nhát dứt khoát).
Từ trái nghĩa
  • Suturer: Khâu lại (vết thương).
  • Cicatriser: Làm lành, liền sẹo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho "inciser".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "inciser".

ngoại động từ
  1. rạch
    • Inciser l'écorce d'un arbre pour greffer
      rạch vỏ cây để ghép

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inciser"