incivism

/'insivizm/
Học thuật
Thân thiện
incivism

A citizen demonstrates incivism by littering in a public park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thiếu ý thức công dân: Trạng thái hoặc hành vi cho thấy sự thiếu trách nhiệm, thiếu hiểu biết hoặc thiếu sự quan tâm đối với quyền lợi nghĩa vụ của một công dân trong xã hội.
    • Sự thiếu tinh thần ái quốc: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Hành vi hoặc thái độ cho thấy sự thiếu lòng trung thành, tình yêu hoặc sự ủng hộ đối với đất nước của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His refusal to vote was seen as an act of incivism. (Việc anh ta từ chối bỏ phiếu bị coi một hành động thiếu ý thức công dân.)
    • During the war, any sign of incivism was severely punished. (Trong thời chiến, bất kỳ biểu hiện nào của sự thiếu tinh thần ái quốc đều bị trừng phạt nghiêm khắc.)
    • The mayor spoke about the dangers of incivism in a modern democracy. (Thị trưởng đã nói về những mối nguy hiểm của việc thiếu ý thức công dân trong một nền dân chủ hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a culture of incivism": một nền văn hóa/nếp sống thiếu ý thức công dân.

    • Corruption often thrives in a culture of incivism. (Tham nhũng thường phát triển mạnh trong một nền văn hóa thiếu ý thức công dân.)
  • "charged with incivism": bị buộc tội thiếu tinh thần ái quốc.

    • The journalist was charged with incivism for his anti-government writings. (Nhà báo đó bị buộc tội thiếu tinh thần ái quốc những bài viết chống chính phủ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Incivic (tính từ): thuộc về hoặc thể hiện sự thiếu ý thức công dân, thiếu tinh thần công dân.
    • His incivic behavior was criticized by the community. (Hành vi thiếu ý thức công dân của anh ta đã bị cộng đồng chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa "thiếu ý thức công dân"):
    • Irresponsibility: sự thiếu trách nhiệm.
    • Apathy: sự thờ ơ, lãnh đạm.
  • Danh từ (nghĩa "thiếu tinh thần ái quốc"):
    • Disloyalty: sự bất trung, không trung thành.
    • Unpatriotism: sự không yêu nước.
Từ trái nghĩa
  • Civism: tinh thần công dân, ý thức công dân.
  • Patriotism: lòng yêu nước, chủ nghĩa yêu nước.
  • Civic-mindedness: tinh thần công dân.
incivism

A citizen demonstrates incivism by littering in a public park.

danh từ
  1. sự thiếu ý thức công dân
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự thiếu tinh thần ái quốc