inclémence

Học thuật
Thân thiện
inclémence

L'inclémence de l'hiver rend les routes dangereuses.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự khắc nghiệt, sự nghiệt ngã: Chỉ tính chất gay gắt, khó khăn, gây ra đau khổ hoặc thiệt hại, thường dùng để nói về thời tiết hoặc hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'inclémence de l'hiver a rendu les routes dangereuses. (Sự khắc nghiệt của mùa đông đã khiến các con đường trở nên nguy hiểm.)
    • Les voyageurs redoutaient l'inclémence du climat montagnard. (Những người lữ hành lo sợ sự khắc nghiệt của khí hậu miền núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'inclémence du sort": (từ , nghĩa ) sự nghiệt ngã của số phận, sự trớ trêu, bất hạnh do số phận mang lại.
    • Il a faire face à l'inclémence du sort. (Anh ấy đã phải đối mặt với sự nghiệt ngã của số phận.)
Biến thể từ gần giống
  • Inclément, inclémente (tính từ): khắc nghiệt, nghiệt ngã.
    • Un temps inclément (thời tiết khắc nghiệt)
  • Clémence (danh từ giống cái): sự ôn hòa, sự khoan dung. (Đâytừ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Rigueur: sự khắc nghiệt, sự nghiêm khắc.
  • Dureté: sự cứng rắn, sự khắc nghiệt.
  • Sévérité: sự nghiêm khắc, sự khắt khe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàydanh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inclémence")

inclémence

L'inclémence de l'hiver rend les routes dangereuses.

danh từ giống cái
  1. sự khắc nghiệt, sự nghiệt ngã
    • L'inclémence de l'hiver
      sự khắc nghiệt của mùa đông
    • L'inclémence du sort
      (từ ; nghĩa ) sự nghiệt ngã của số phận