inclemency
/in'klemənsi/ Cách viết khác : (inclementness) /in'kleməntnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính khắc nghiệt của thời tiết: Chỉ tình trạng thời tiết xấu, khó chịu, thường là lạnh giá, ẩm ướt, có mưa hoặc gió lớn.
- Tính hà khắc, tính khắc nghiệt: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ sự nghiêm khắc, cứng rắn, thiếu khoan dung trong tính cách, thái độ hoặc hình phạt của một người.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (thời tiết):
- We were forced to cancel the picnic due to the inclemency of the weather. (Chúng tôi buộc phải hủy buổi dã ngoại vì thời tiết khắc nghiệt.)
- The hikers were unprepared for the sudden inclemency in the mountains. (Những người leo núi đã không chuẩn bị cho sự khắc nghiệt bất ngờ trên núi.)
Danh từ (tính cách/hành động):
- The inclemency of the judge's ruling surprised everyone. (Tính hà khắc trong phán quyết của vị thẩm phán đã làm mọi người ngạc nhiên.)
- He was known for the inclemency of his management style. (Ông ấy nổi tiếng với phong cách quản lý khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the inclemency of the season": Sự khắc nghiệt của mùa (thường chỉ mùa đông).
- Many animals migrate to avoid the inclemency of the season. (Nhiều loài động vật di cư để tránh sự khắc nghiệt của mùa.)
"face the inclemency of fate": (Cách dùng văn chương) Đối mặt với sự khắc nghiệt của số phận.
- The characters must face the inclemency of fate with courage. (Các nhân vật phải đối mặt với sự khắc nghiệt của số phận bằng lòng dũng cảm.)
Biến thể và từ gần giống
Inclement (tính từ): Khắc nghiệt (về thời tiết); hà khắc, nghiêm khắc.
- inclement weather (thời tiết khắc nghiệt)
- an inclement ruler (một nhà cai trị hà khắc)
Inclementness (danh từ): (Từ hiếm gặp) Cách viết khác của "inclemency", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Harshness: Sự khắc nghiệt, sự thô ráp.
- Severity: Sự nghiêm trọng, sự khắc nghiệt.
- Rigor: Sự khắt khe, sự nghiêm ngặt (thường cho quy tắc, điều kiện).
- Storminess: Tính chất có bão, sự dữ dội (của thời tiết).
Từ trái nghĩa
- Clemency: Sự ôn hòa, sự khoan dung (của thời tiết hoặc con người).
- Mildness: Sự ôn hòa, sự dịu nhẹ.
- Fairness: Thời tiết đẹp, quang đãng.
Thành ngữ liên quan
To brave the inclemency: Dũng cảm chống chọi với thời tiết khắc nghiệt.
- The mail carrier must brave the inclemency to deliver letters. (Người đưa thư phải dũng cảm chống chọi với thời tiết khắc nghiệt để phát thư.)
Shelter from the inclemency: Trú ẩn khỏi thời tiết khắc nghiệt.
- The old barn provided shelter from the inclemency. (Chiếc kho cũ đã cung cấp chỗ trú ẩn khỏi thời tiết khắc nghiệt.)
danh từ
- tính khắc nghiệt (khí hậu, thời tiết)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính hà khắc, tính khắc nghiệt (người)