includible
/in'klu:dəbl/ Cách viết khác : (includible) /in'klu:dəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể bao gồm: Mô tả một thứ gì đó có thể được đưa vào trong một nhóm, danh sách, tổng số, hoặc phạm vi lớn hơn.
- Có thể tính đến, có thể kể cả: Chỉ một yếu tố có thể được xem xét, ghi nhận hoặc đưa vào như một phần của một cái gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The additional costs are includible in the final invoice. (Các chi phí phát sinh có thể được bao gồm trong hóa đơn cuối cùng.)
- Is this income includible for tax purposes? (Khoản thu nhập này có thể tính đến cho mục đích thuế không?)
- Not all expenses are includible in the report. (Không phải tất cả chi phí đều có thể kể cả trong báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"includible amount": số tiền/khoản có thể bao gồm.
- The includible amount for the deduction is limited by law. (Khoản khấu trừ có thể bao gồm bị giới hạn bởi luật.)
"includible as part of": có thể bao gồm như một phần của.
- These benefits are includible as part of your total compensation. (Những phúc lợi này có thể bao gồm như một phần tổng thu nhập của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Include (v): bao gồm.
- The price includes breakfast. (Giá đã bao gồm bữa sáng.)
Inclusion (n): sự bao gồm.
- The inclusion of these details is important. (Việc bao gồm những chi tiết này là quan trọng.)
Inclusive (adj): bao gồm tất cả, toàn diện.
- The rent is inclusive of utilities. (Tiền thuê nhà đã bao gồm tiện ích.)
Từ đồng nghĩa
- Eligible for inclusion: đủ điều kiện để bao gồm.
- Admissible: có thể chấp nhận, có thể đưa vào.
Từ trái nghĩa
- Excludible / Excludable: có thể loại trừ.
- Non-includible: không thể bao gồm.
tính từ
- có thể bao gồm
- có thể tính đến, có thể kể cả