inclusiveness
/in'klu:sivnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất bao gồm, tính toàn diện: Chất lượng của việc đảm bảo mọi người đều được chào đón, tôn trọng và có cơ hội tham gia đầy đủ, không bị loại trừ vì bất kỳ sự khác biệt nào.
- Tính hòa nhập: Nguyên tắc hoặc thực hành nhằm tạo ra một môi trường nơi tất cả các cá nhân, bất kể nền tảng hay đặc điểm cá nhân, đều cảm thấy có giá trị và được hỗ trợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company's policy promotes diversity and inclusiveness. (Chính sách của công ty thúc đẩy sự đa dạng và tính bao gồm.)
- True inclusiveness means listening to voices from all communities. (Tính toàn diện thực sự có nghĩa là lắng nghe tiếng nói từ tất cả các cộng đồng.)
- The school is working to improve its inclusiveness for students with disabilities. (Ngôi trường đang nỗ lực để cải thiện tính hòa nhập cho học sinh khuyết tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A culture of inclusiveness": Một nền văn hóa đề cao sự bao trùm.
- Building a culture of inclusiveness is key to team success. (Xây dựng một nền văn hóa đề cao tính bao trùm là chìa khóa cho thành công của nhóm.)
"Measure of inclusiveness": Thước đo mức độ hòa nhập/toàn diện.
- The survey aims to provide a measure of inclusiveness in the workplace. (Cuộc khảo sát nhằm cung cấp một thước đo về tính hòa nhập tại nơi làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
Inclusive (tính từ): mang tính bao gồm, toàn diện.
- an inclusive society (một xã hội hòa nhập/toàn diện)
Inclusion (danh từ): sự bao gồm, sự hòa nhập (thường chỉ hành động hoặc quá trình).
- the inclusion of diverse perspectives (việc bao gồm các quan điểm đa dạng)
Từ đồng nghĩa
- Openness: tính cởi mở.
- Welcoming nature: tính chất chào đón.
- Comprehensiveness: tính toàn diện, đầy đủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'inclusiveness')
Thành ngữ liên quan
- "Leave no one behind": Không bỏ ai lại phía sau (thể hiện tinh thần của inclusiveness).
- Our goal is sustainable development that leaves no one behind. (Mục tiêu của chúng tôi là phát triển bền vững, không bỏ ai lại phía sau.)
danh từ
- tính chất bao gồm