incoagulability

/'inkou,ægjulə'biliti/
Học thuật
Thân thiện
incoagulability

The doctor noted the patient's blood exhibited incoagulability.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không đông được: Trạng thái hoặc đặc tính của một chất lỏng, đặc biệt máu, không thể đông lại hoặc hình thành cục máu đông dưới các điều kiện bình thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor noted the patient's blood incoagulability as a serious concern. (Bác sĩ ghi nhận tính không đông được của máu bệnh nhân một mối lo ngại nghiêm trọng.)
    • Incoagulability is a key symptom of certain bleeding disorders. (Tính không đông được một triệu chứng chính của một số rối loạn chảy máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ chuyên môn dùng để mô tả tình trạng bệnh khi máu mất khả năng đông.
    • The test confirmed the incoagulability of the plasma sample. (Xét nghiệm xác nhận tính không đông được của mẫu huyết tương.)
Biến thể từ gần giống
  • Incoagulable (tính từ): tính chất không thể đông lại.
    • An incoagulable fluid. (Một chất lỏng không thể đông lại.)
  • Coagulability (danh từ): Khả năng đông lại (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Non-coagulability: Tính không đông được.
  • Fluidity (in a pathological context): Tính lỏng (trong ngữ cảnh bệnh , chỉ máu không đông).
incoagulability

The doctor noted the patient's blood exhibited incoagulability.

danh từ
  1. tính không đông được (máu)