incogitability
/in,kɔdʤitə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không mường tượng được, tính không nhận thức được: Trạng thái hoặc đặc tính của một sự vật, ý tưởng hoặc khái niệm mà tâm trí con người không thể hình dung, nắm bắt hoặc hiểu thấu được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sheer scale of the universe confronts us with its incogitability. (Quy mô khổng lồ của vũ trụ đối mặt với chúng ta bằng tính không thể mường tượng được của nó.)
- Philosophers often grapple with the incogitability of certain metaphysical concepts. (Các triết gia thường vật lộn với tính không thể nhận thức được của một số khái niệm siêu hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the incogitability of the divine": tính không thể thấu hiểu được của thần thánh/thượng đế.
- Many religious texts speak to the incogitability of the divine. (Nhiều văn bản tôn giáo nói về tính không thể thấu hiểu được của thần thánh.)
"confronting the incogitability": đối mặt với điều không thể nhận thức.
- Advanced theoretical physics often involves confronting the incogitability of natural phenomena. (Vật lý lý thuyết tiên tiến thường liên quan đến việc đối mặt với tính không thể nhận thức được của các hiện tượng tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Incogitable (adj): không thể mường tượng được, không thể nghĩ bàn.
- The idea of a truly infinite regress is incogitable. (Ý tưởng về một sự thoái lui thực sự vô hạn là không thể mường tượng được.)
Inconceivable (adj): không thể tưởng tượng được, không thể quan niệm được.
- Unfathomable (adj): không thể dò được, không thể hiểu thấu.
Từ đồng nghĩa
- Inconceivability: tính không thể tưởng tượng được.
- Unfathomableness: tính không thể dò được, tính thăm thẳm.
- Incomprehensibility: tính không thể hiểu được.
Lưu ý
- "Incogitability" là một từ học thuật rất hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản triết học, thần học hoặc lý thuyết phức tạp để mô tả giới hạn của nhận thức hoặc sự hiểu biết của con người.
- Từ này nhấn mạnh sự bất lực của tư duy trong việc hình thành một ý niệm hoặc hình ảnh tinh thần rõ ràng về đối tượng.
danh từ
- tính không mường tượng được, tính không nhận thức được