incogitable
/in'kɔdʤitəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể hình dung được, không thể tưởng tượng được: Mô tả một điều gì đó quá kỳ lạ, phức tạp hoặc phi lý đến mức tâm trí con người không thể tiếp nhận hoặc tạo ra một hình ảnh tinh thần về nó.
- Không thể nhận thức được, không thể lĩnh hội được: Chỉ một khái niệm hoặc ý tưởng vượt quá khả năng hiểu biết hoặc nắm bắt bằng lý trí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The concept of a universe with no beginning is incogitable to many people. (Khái niệm về một vũ trụ không có điểm khởi đầu là điều không thể tưởng tượng được đối với nhiều người.)
- For a medieval peasant, the technology we have today would seem incogitable. (Đối với một nông dân thời trung cổ, công nghệ chúng ta có ngày nay có vẻ như là không thể nhận thức được.)
- She found his claim of having no memory of the event utterly incogitable. (Cô ấy thấy lời tuyên bố rằng anh ta không hề nhớ gì về sự kiện đó là hoàn toàn không thể hình dung nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong triết học hoặc tranh luận trừu tượng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản triết học, khoa học hoặc thần học để bác bỏ một lập luận bằng cách cho rằng hệ quả của nó là không thể chấp nhận được về mặt lý trí.
- The philosopher argued that a perfectly evil being is an incogitable notion. (Nhà triết học lập luận rằng một thực thể hoàn toàn độc ác là một khái niệm không thể lĩnh hội được.)
Biến thể và từ gần giống
- Incogitability (danh từ): Tính chất không thể hình dung/nhận thức được.
- The incogitability of infinity troubles many thinkers. (Tính chất không thể nắm bắt được của sự vô hạn làm phiền nhiều nhà tư tưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Inconceivable: Không thể quan niệm được, không thể tưởng tượng được.
- Unimaginable: Không thể tưởng tượng nổi.
- Incomprehensible: Không thể hiểu nổi, không thể lĩnh hội được.
- Unthinkable: Không thể nghĩ tới, không tưởng.
Từ trái nghĩa
- Cogitable: Có thể suy nghĩ được, có thể hình dung được.
- Conceivable: Có thể quan niệm được, có thể tưởng tượng được.
- Imaginable: Có thể tưởng tượng được.
- Comprehensible: Có thể hiểu được.
tính từ
- không mường tượng được, không nhận thức được