incognita

/in'kɔgnitə/
Học thuật
Thân thiện
incognita

A famous actress travels incognita to avoid being recognized.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:

    • Giấu tên, ẩn danh: Dùng để mô tả trạng thái hoặc hành động của một người phụ nữ khi cố tình che giấu danh tính thật của mình để không bị nhận ra.
    • Bí mật, không tiết lộ lai lịch: Chỉ việc đi lại hoặc xuất hiện một cách kín đáo, không để lộ thân phận.
  2. Danh từ:

    • Trạng thái ẩn danh (của phụ nữ): Tình trạng hoặc thời gian một người phụ nữ sống hoặc hành động dưới một danh tính giả.
    • Người phụ nữ ẩn danh: Bản thân người phụ nữ đang trong tình trạng giấu tên.
dụ sử dụng
  • Tính từ & Phó từ:

    • The famous actress traveled incognita to avoid the paparazzi. (Nữ diễn viên nổi tiếng đã du lịch một cách ẩn danh để tránh các tay săn ảnh.)
    • She checked into the hotel incognita, using a pseudonym. ( ấy nhận phòng khách sạn một cách bí mật, sử dụng một bút danh.)
  • Danh từ:

    • Her incognita was so effective that no one recognized her at the party. (Tình trạng ẩn danh của ấy hiệu quả đến mức không ai nhận ra tại bữa tiệc.)
    • The incognita was finally revealed when her picture appeared in the newspaper. (Người phụ nữ ẩn danh cuối cùng đã bị lộ khi hình ảnh của xuất hiện trên báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be incognita": Ở trong trạng thái ẩn danh.

    • For her own safety, the witness chose to be incognita during the trial. ( sự an toàn của chính mình, nhân chứng đã chọntrạng thái ẩn danh trong suốt phiên tòa.)
  • "To go incognita": Đi/hoạt động một cách bí mật, không tiết lộ danh tính.

    • The queen sometimes goes incognita among her subjects to understand their lives. (Nữ hoàng đôi khi đi lại bí mật giữa các thần dân để hiểu cuộc sống của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Incognito (adj/adv/n): Dạng từ chung, có thể dùng cho cả nam nữ, với nghĩa tương tự "ẩn danh".
    • The prince traveled incognito. (Hoàng tử đã du lịch một cách ẩn danh.)
Từ đồng nghĩa
  • Undercover: Bí mật, ngầm (thường với mục đích điều tra).
  • Anonymously: Một cách vô danh, không tiết lộ tên.
  • In disguise: Cải trang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ đặc thù. Hành động thường được diễn đạt bằng "go/travel/be incognita").

Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Ý nghĩa của thường được dùng trực tiếp.)

incognita

A famous actress travels incognita to avoid being recognized.

tính từ, phó từ & danh từ
  1. (như) incognito (dùng cho đàn bà)

Từ gần giống

Từ chứa "incognita"