incoherentness

/,inkou'hiərəntnis/
Học thuật
Thân thiện
incoherentness

The professor's lecture was marked by incoherentness and confusion.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không mạch lạc, sự không rõ ràng: Trạng thái hoặc chất lượng của việc thiếu sự kết nối logic, trôi chảy hoặc dễ hiểu trong suy nghĩ, lời nói hoặc văn bản.
    • Sự rời rạc, sự không chặt chẽ: Tình trạng các phần không liên kết với nhau một cách trật tự hoặc hợp .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incoherentness of his speech made it difficult to follow his argument. (Sự không mạch lạc trong bài phát biểu của anh ấy khiến người ta khó theo dõi lập luận của anh.)
    • She was frustrated by the incoherentness of the old manuscript. ( ấy thất vọng sự rời rạc của bản thảo .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incoherentness of thought": Sự rối loạn, thiếu mạch lạc trong tư tưởng.

    • The fever caused an incoherentness of thought. (Cơn sốt đã gây ra sự rối loạn trong tư tưởng.)
  • "Sheer incoherentness": Sự không mạch lạc hoàn toàn, rõ rệt.

    • The report was criticized for its sheer incoherentness. (Báo cáo bị chỉ trích sự không mạch lạc hoàn toàn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Incoherence (n): Sự không mạch lạc, sự rời rạc (nghĩa giống hệt phổ biến hơn).

    • The main problem was the incoherence of the policy. (Vấn đề chính sự không mạch lạc của chính sách.)
  • Incoherent (adj): Không mạch lạc, rời rạc.

    • He gave an incoherent answer. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời không mạch lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Disjointedness: Tính chất rời rạc, không liên kết.
  • Illogicality: Tính phi logic, không hợp .
  • Inarticulateness: Sự không lưu loát, khó diễn đạt ý.
Từ trái nghĩa
  • Coherence: Sự mạch lạc, chặt chẽ.
  • Clarity: Sự rõ ràng, minh bạch.
  • Lucidity: Sự sáng sủa, dễ hiểu (trong diễn đạt).
Lưu ý sử dụng
  • "Incoherentness" một danh từ ít phổ biến hơn so với "incoherence". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "incoherence" được ưu tiên sử dụng.
  • Từ này thường dùng trong các phân tích học thuật, phê bình văn bản, hoặc mô tả các vấn đề về giao tiếp tư duy.
incoherentness

The professor's lecture was marked by incoherentness and confusion.

danh từ
  1. sự không mạch lạc, sự không rời rạc ((cũng) incoherence)