incohesion

/,inkou'hiərəns/ Cách viết khác : (incoherency) /,inkou'hiərənsi/ (incohesion) /,inkou'hi:
Học thuật
Thân thiện
incohesion

The essay's incohesion made it difficult to follow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự không mạch lạc, sự không liền mạch: Trạng thái thiếu sự kết nối logic, rõ ràng hoặc trôi chảy giữa các ý tưởng, lập luận hoặc phần tử.
    • Sự rời rạc: Tình trạng các thành phần không gắn kết với nhau thành một tổng thể thống nhất dễ hiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incohesion of his essay made it difficult to follow his main argument. (Sự không mạch lạc trong bài luận của anh ấy khiến người đọc khó nắm bắt luận điểm chính.)
    • There was a noticeable incohesion between the team's strategy and their actions on the field. ( một sự rời rạc rõ rệt giữa chiến lược của đội hành động của họ trên sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Incohesion of thought": Sự không mạch lạc trong tư duy.

    • The patient's speech exhibited an incohesion of thought, which was a symptom of the condition. (Lời nói của bệnh nhân thể hiện sự không mạch lạc trong tư duy, một triệu chứng của tình trạng bệnh.)
  • "Structural incohesion": Sự thiếu gắn kết về mặt cấu trúc.

    • The report's structural incohesion undermined its credibility. (Sự thiếu gắn kết về cấu trúc của báo cáo đã làm giảm tính đáng tin cậy của .)
Biến thể từ gần giống
  • Incoherence (n): Sự không mạch lạc. (Đây từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "incohesion").
  • Incoherency (n): Sự không mạch lạc. (Cách viết khác của "incoherence").
  • Incohesive (adj): Không tính gắn kết, không mạch lạc.
    • The group remained incohesive and failed to reach a consensus. (Nhóm vẫn thiếu tính gắn kết không đạt được sự đồng thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Disjointedness: Sự rời rạc, không liên kết.
  • Illogicality: Tính phi logic.
  • Inconsistency: Sự thiếu nhất quán.
Từ trái nghĩa
  • Cohesion: Sự gắn kết, sự mạch lạc.
  • Coherence: Tính mạch lạc.
  • Consistency: Tính nhất quán.
  • Logicality: Tính hợp , logic.
incohesion

The essay's incohesion made it difficult to follow.

danh từ
  1. sự không mạch lạc, sự không rời rạc ((cũng) incoherentness)
  2. ý nghĩ không mạch lạc; bài nói không mạch lạc; lời nói không mạch lạc