incohérence

Học thuật
Thân thiện
incohérence

L'incohérence de son récit rendait l'histoire difficile à suivre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự rời rạc, sự thiếu mạch lạc: Chỉ tình trạng không sự liên kết, logic hoặc trật tự giữa các phần, các ý với nhau.
    • Ý rời rạc, lời rời rạc: Chỉ những suy nghĩ hoặc lời nói không sự liên kết, khó hiểu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'incohérence entre les différentes parties d'un ouvrage. (Sự rời rạc giữa các phần trong một tác phẩm.)
    • Ses propos sont pleins d'incohérences. (Những lời nói của anh ta đầy sự rời rạcrời rạc.)
    • L'incohérence de sa politique économique est évidente. (Sự thiếu mạch lạc trong chính sách kinh tế của ông tarõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomber dans l'incohérence": Rơi vào tình trạng rời rạc, mất tính logic.
    • Son argumentation tombe dans l'incohérence. (Lập luận của anh ta rơi vào sự rời rạc.)
  • "Être d'une incohérence totale": Hoàn toàn rời rạc, không chút mạch lạc nào.
    • Le scénario de ce film est d'une incohérence totale. (Kịch bản của bộ phim này hoàn toàn rời rạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Incohérent, incohérente (tính từ): Rời rạc, thiếu mạch lạc.
    • Un discours incohérent. (Một bài diễn văn rời rạc.)
  • Incohéremment (trạng từ): Một cách rời rạc.
    • Il parlait incohéremment. (Anh ta nói một cách rời rạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Absurdité (n.f): Sự phi lý, lý.
  • Illogisme (n.m): Sự phi logic.
  • Désordre (n.m): Sự hỗn loạn, không trật tự (về mặt ý tưởng).
Từ trái nghĩa
  • Cohérence (n.f): Sự mạch lạc, chặt chẽ.
  • Logique (n.f): Tính logic.
  • Harmonie (n.f): Sự hài hòa, nhất quán.
incohérence

L'incohérence de son récit rendait l'histoire difficile à suivre.

danh từ giống cái
  1. sự rời rạc
    • L'incohérence entre les différentes parties d'un ouvrage
      sự rời rạc giữa các phần trong một tác phẩm
  2. ý rời rạc, lời rời rạc

Từ trái nghĩa