incombustibleness

/'inkəm,bʌstə'biliti/ Cách viết khác : (incombustibleness) /,inkəm'bʌstəblnis/
Học thuật
Thân thiện
incombustibleness

A scientist demonstrates the incombustibleness of a special material.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không cháy, tính khó cháy: "incombustibleness" danh từ chỉ đặc tính của một vật liệu hoặc chất không thể bắt lửa hoặc cháy được khi tiếp xúc với lửa hoặc nhiệt độ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incombustibleness of asbestos made it a popular building material in the past. (Tính không cháy của amiăng đã khiến trở thành vật liệu xây dựng phổ biến trong quá khứ.)
    • Scientists are testing the incombustibleness of the new synthetic fabric. (Các nhà khoa học đang kiểm tra tính không cháy của loại vải tổng hợp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate incombustibleness": thể hiện tính không cháy.
    • The material must demonstrate its incombustibleness under extreme heat. (Vật liệu phải thể hiện được tính không cháy của dưới nhiệt độ cực cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Incombustible (adj): không cháy được, khó cháy.
    • Stone is an incombustible material. (Đá một vật liệu không cháy.)
  • Incombustibility (n): tính không cháy (danh từ đồng nghĩa với "incombustibleness").
    • The certificate confirms the product's incombustibility. (Giấy chứng nhận xác nhận tính không cháy của sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fireproofness: tính chống cháy.
  • Non-flammability: tính không dễ cháy.
Lưu ý
  • "Incombustibleness" một danh từ ít phổ biến hơn so với "incombustibility". Trong hầu hết các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc học thuật, "incombustibility" thường được ưa dùng hơn.
incombustibleness

A scientist demonstrates the incombustibleness of a special material.

danh từ
  1. tính không cháy