incomeless
/'inkəmlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có thu nhập, không có doanh thu, không có lợi tức: Mô tả một người, tổ chức, hoặc tình trạng không có bất kỳ nguồn thu nhập hoặc lợi nhuận nào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- After the factory closed, many workers became incomeless. (Sau khi nhà máy đóng cửa, nhiều công nhân trở nên không có thu nhập.)
- The charity supports incomeless families during the crisis. (Tổ chức từ thiện hỗ trợ các gia đình không có thu nhập trong khủng hoảng.)
- The project remained incomeless for its first year. (Dự án vẫn không có doanh thu trong năm đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be left incomeless": bị rơi vào tình trạng không có thu nhập.
- After the injury, he was left incomeless and unable to work. (Sau chấn thương, anh ấy bị rơi vào tình trạng không có thu nhập và không thể làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Income (n): thu nhập, lợi tức.
- His main income comes from teaching. (Thu nhập chính của anh ấy đến từ việc giảng dạy.)
Từ đồng nghĩa
- Penniless: không một xu dính túi, nghèo túng (nhấn mạnh sự thiếu tiền mặt hơn là thiếu thu nhập nói chung).
- Destitute: túng quẫn, cùng cực (mức độ nghiêm trọng hơn, chỉ sự thiếu thốn mọi thứ).
- Without an income: không có thu nhập (cụm từ mô tả trực tiếp).
Từ trái nghĩa
- Affluent: giàu có, dư dả.
- Wealthy: giàu có.
- Profit-making: có lợi nhuận, sinh lời.
tính từ
- không có thu nhập, không có doanh thu, không có lợi tức