incomer

/'in,kʌmə/
Học thuật
Thân thiện
incomer

A new incomer moves into the house next door.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người mới đến, người vừa chuyển đến: Chỉ một người mới đến sống hoặc làm việcmột nơi nào đó, đặc biệt một cộng đồng hoặc khu vực mới.
    • Người nhập cư: Chỉ một người di cư đến từ một vùng hoặc quốc gia khác để định cư.
    • Người kế tục, người thay thế: Chỉ người đến thay thế cho một vị trí, chức vụ nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small village was wary of the incomer from the city. (Ngôi làng nhỏ tỏ ra dè chừng với người mới đến từ thành phố.)
    • As an incomer to the country, he had to learn the language and customs. ( một người nhập cư vào đất nước này, anh ấy phải học ngôn ngữ phong tục.)
    • The new manager is an incomer who replaced the long-serving director. (Vị quản lý mới người thay thế cho giám đốc đã phục vụ lâu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An incomer to the area": Một người mới chuyển đến khu vực.

    • She was treated kindly as an incomer to the area. ( ấy được đối xử tử tế với tư cách một người mới đến khu vực.)
  • "View someone as an incomer": Xem ai đó như một người ngoài, một người mới.

    • Despite living here for ten years, some locals still view him as an incomer. ( đã sốngđây mười năm, một số dân địa phương vẫn xem anh ấy như một người mới đến.)
Biến thể từ gần giống
  • Incoming (adj): Sắp đến, sắp tới, mới đến.

    • The incoming tide. (Thủy triều đang lên.)
    • The incoming manager. (Vị quản lý sắp nhậm chức.)
  • Newcomer (n): Người mới đến, tân binh (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn "incomer").

    • The club welcomes newcomers. (Câu lạc bộ chào đón những người mới.)
Từ đồng nghĩa
  • New arrival: Người mới đến.
  • Immigrant: Người nhập cư.
  • Successor: Người kế nhiệm, người thay thế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "incomer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến ý tưởng "đến" bao gồm:) - Come in: Đi vào, bước vào. - Please come in and take a seat. (Xin mời vào ngồi xuống.)

  • Move in: Chuyển đến (nhà mới).
    • They will move in to the new apartment next week. (Họ sẽ chuyển đến căn hộ mới vào tuần tới.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "incomer".)

incomer

A new incomer moves into the house next door.

danh từ
  1. người vào
  2. người nhập cư
  3. người đột nhập
  4. người kế tục, người thay thế (một chức vị)