incomestible
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không ăn được: Dùng để mô tả thứ gì đó không thể ăn được, thường vì lý do độc hại, ôi thiu, hoặc có chất lượng kém đến mức không thể tiêu thụ.
- Không thể ăn: Chỉ tính chất của thức ăn hoặc chất liệu nào đó không phù hợp để làm thức ăn cho con người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ces baies sont incomestibles et peuvent être toxiques. (Những quả mọng này không ăn được và có thể độc hại.)
- La viande avait tourné, elle était devenue incomestible. (Thịt đã hỏng, nó trở nên không thể ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (hiếm gặp): Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ thứ gì đó khó chấp nhận, khó nghe, hoặc "khó tiêu" về mặt tinh thần.
- Ses propos étaient absolument incomestibles. (Những lời nói của anh ta hoàn toàn khó nuốt / không thể chấp nhận được.)
Biến thể và từ gần giống
- Immangeable (tính từ): Không ăn được (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Ce plat est immangeable, il y a trop de sel. (Món ăn này không ăn được, mặn quá.)
- Imbuvable (tính từ): Không uống được (dùng cho chất lỏng).
- Ce café est froid et imbuvable. (Cà phê này lạnh và không uống được.)
- Comestible (tính từ): Ăn được, có thể ăn được (từ trái nghĩa).
- Seuls les champignons comestibles doivent être cueillis. (Chỉ nên hái những cây nấm ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Immangeable: Không ăn được.
- Impropre à la consommation: Không phù hợp để tiêu thụ.
- Avarié: Ôi thiu, hỏng (nhấn mạnh nguyên nhân do hư hỏng).
- Toxique: Độc hại (nhấn mạnh nguyên nhân do có độc).
Từ trái nghĩa
- Comestible: Ăn được.
- Mangeable: Có thể ăn được.
- Consommable: Có thể tiêu thụ được.
tính từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) không ăn được
- Champignons incomestiblesnấm không ăn được