incommensurablement

Học thuật
Thân thiện
incommensurablement

L'océan est incommensurablement profond.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Vô cùng, vô hạn, không thể đo lường được: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất lớn, rất cao của một tính chất, vượt xa mọi sự so sánh thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Son talent est incommensurablement supérieur. (Tài năng của anh ấy vượt trội một cách vô cùng.)
    • Cette découverte est incommensurablement importante pour la science. (Khám phá này quan trọng vô cùng đối với khoa học.)
    • Il l'aime incommensurablement. (Anh ấy yêu ấy vô cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "incommensurablement plus/que...": vô cùng hơn/vô cùng so với...
    • Cette tâche est incommensurablement plus complexe que la précédente. (Nhiệm vụ này phức tạp vô cùng so với nhiệm vụ trước.)
  • Dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để diễn tả sự chênh lệch, khác biệt lớn đến mức không thể so sánh.
    • La souffrance des victimes est incommensurablement grande. (Nỗi đau của các nạn nhânvô cùng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Incommensurable (tính từ): vô cùng lớn, không thể đo lường, không thể so sánh được.
    • une différence incommensurable (một sự khác biệt vô cùng lớn)
  • Incommensurabilité (danh từ): tính chất vô cùng, không thể đo lường được.
Từ đồng nghĩa
  • Immensément: vô cùng, mênh mông.
  • Infiniment: vô hạn, vô cùng.
  • Extrêmement: cực kỳ.
  • Démesurément: quá mức, khổng lồ.
Từ trái nghĩa
  • Légèrement: nhẹ, một chút.
  • Modérément: ở mức vừa phải.
  • Mesurablement: có thể đo lường được.
incommensurablement

L'océan est incommensurablement profond.

phó từ
  1. vô cùng
    • Incommensureblement profond
      sâu vô cùng