incommensurablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Vô cùng, vô hạn, không thể đo lường được: Dùng để nhấn mạnh mức độ rất lớn, rất cao của một tính chất, vượt xa mọi sự so sánh thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Son talent est incommensurablement supérieur. (Tài năng của anh ấy vượt trội một cách vô cùng.)
- Cette découverte est incommensurablement importante pour la science. (Khám phá này quan trọng vô cùng đối với khoa học.)
- Il l'aime incommensurablement. (Anh ấy yêu cô ấy vô cùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "incommensurablement plus/que...": vô cùng hơn/vô cùng so với...
- Cette tâche est incommensurablement plus complexe que la précédente. (Nhiệm vụ này phức tạp vô cùng so với nhiệm vụ trước.)
- Dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ trang trọng để diễn tả sự chênh lệch, khác biệt lớn đến mức không thể so sánh.
- La souffrance des victimes est incommensurablement grande. (Nỗi đau của các nạn nhân là vô cùng lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Incommensurable (tính từ): vô cùng lớn, không thể đo lường, không thể so sánh được.
- une différence incommensurable (một sự khác biệt vô cùng lớn)
- Incommensurabilité (danh từ): tính chất vô cùng, không thể đo lường được.
Từ đồng nghĩa
- Immensément: vô cùng, mênh mông.
- Infiniment: vô hạn, vô cùng.
- Extrêmement: cực kỳ.
- Démesurément: quá mức, khổng lồ.
Từ trái nghĩa
- Légèrement: nhẹ, một chút.
- Modérément: ở mức vừa phải.
- Mesurablement: có thể đo lường được.
phó từ
- vô cùng
- Incommensureblement profondsâu vô cùng