incommensurateness
/,inkə'menʃəritnis/
Học thuậtThân thiện
The incommensurateness between the small cup and the large pitcher was obvious.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không tương xứng, sự không cân xứng: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không thể so sánh hoặc đo lường bằng cùng một tiêu chuẩn, do sự khác biệt quá lớn về bản chất, quy mô hoặc giá trị.
- Sự không xứng đáng: Tình trạng thiếu sự phù hợp hoặc cân đối cần thiết giữa hai hoặc nhiều yếu tố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The incommensurateness between his effort and the reward was demoralizing. (Sự không tương xứng giữa nỗ lực của anh ấy và phần thưởng thật làm nản lòng.)
- Philosophers often discuss the incommensurateness of different value systems. (Các nhà triết học thường thảo luận về sự không thể so sánh được giữa các hệ thống giá trị khác nhau.)
- She felt the incommensurateness of trying to describe the beauty of the scene with mere words. (Cô ấy cảm nhận được sự không cân xứng khi cố gắng mô tả vẻ đẹp của khung cảnh chỉ bằng ngôn từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong triết học và đạo đức học: Thường dùng để chỉ tính chất không thể quy về một thước đo chung của các lý thuyết, tiêu chuẩn, hoặc giá trị.
- The debate highlighted the incommensurateness of the two ethical frameworks. (Cuộc tranh luận làm nổi bật tính không thể so sánh được của hai khuôn khổ đạo đức.)
Trong toán học: Có thể dùng để chỉ tính chất không thể đo được bằng một đơn vị chung (tương tự như "incommensurability").
- The incommensurateness of the side and the diagonal of a square was a significant discovery. (Việc cạnh và đường chéo của hình vuông không thể đo được bằng cùng một đơn vị là một khám phá quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Incommensurable (adj): không thể so sánh được, không có thước đo chung.
- Their goals are incommensurable. (Mục tiêu của họ không thể so sánh với nhau được.)
- Incommensurability (n): (thường dùng hơn) tính không thể so sánh được, sự không có thước đo chung.
- Disproportion (n): sự mất cân đối, sự không cân xứng (thường về kích thước, số lượng).
- Inadequacy (n): sự không đầy đủ, sự không thỏa đáng.
Từ đồng nghĩa
- Disproportion: sự mất cân đối.
- Incomparability: tính không thể so sánh được.
- Incongruity: sự không phù hợp, sự không ăn khớp.
- Inequity: sự bất công, sự không công bằng.
Từ trái nghĩa
- Commensurateness: sự tương xứng, sự cân xứng.
- Proportionality: tính tỷ lệ, sự cân xứng.
- Adequacy: sự đầy đủ, sự thỏa đáng.
- Comparability: tính có thể so sánh được.
The incommensurateness between the small cup and the large pitcher was obvious.
danh từ
- sự không xứng, sự không tương xứng, sự không cân xứng
- (như) incommensurability