incommodate

/,inkə'moudeit/ Cách viết khác : (incommode) /,inkə'moud/
Học thuật
Thân thiện
incommodate

The loud music from the party next door incommodates the student trying to study.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm phiền, quấy rầy, gây khó chịu: Hành động gây ra sự bất tiện, phiền toái hoặc khó chịu cho ai đó.
    • Gây trở ngại, cản trở: Hành động làm gián đoạn hoặc gây khó khăn cho một hoạt động, kế hoạch nào đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • I hope my late-night call did not incommodate you. (Tôi hy vọng cuộc gọi đêm khuya của tôi không làm phiền anh.)
    • The sudden road closure will incommodate thousands of commuters. (Việc đóng đường đột ngột sẽ gây trở ngại cho hàng nghìn người đi làm.)
    • Please do not incommodate the guests with unnecessary questions. (Xin đừng làm phiền các vị khách bằng những câu hỏi không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng bị động: Thường được dùng để diễn tả việc ai đó bị làm phiền.
    • He felt incommodated by the constant noise from the construction site. (Anh ấy cảm thấy bị làm phiền bởi tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Incommode (ngoại động từ): Một biến thể phổ biến hơn, cùng nghĩa với "incommodate".
    • I do not wish to incommode you. (Tôi không muốn làm phiền ngài.)
  • Incommodious (tính từ): Bất tiện, chật chội, không thoải mái.
    • The incommodious seating made the long journey unpleasant. (Chỗ ngồi chật chội khiến chuyến đi dài trở nên khó chịu.)
  • Incommodity (danh từ, ít dùng): Sự bất tiện, phiền phức.
Từ đồng nghĩa
  • Bother: Làm phiền.
  • Disturb: Quấy rầy.
  • Inconvenience: Gây bất tiện.
  • Hinder: Cản trở, gây trở ngại.
Từ trái nghĩa
  • Accommodate: Giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi.
  • Assist: Hỗ trợ.
  • Oblige: Làm ơn, giúp đỡ.
Lưu ý
  • "Incommodate" một từ tính trang trọng không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Từ đồng nghĩa "incommode" hoặc "inconvenience" thường được ưa chuộng hơn.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
incommodate

The loud music from the party next door incommodates the student trying to study.

ngoại động từ
  1. làm phiền, quấy rầy, làm khó chịu
  2. ngăn trở, cản tr