incommodiousness

/,inkə'moudjəsnis/
Học thuật
Thân thiện
incommodiousness

The hotel room's incommodiousness made it difficult to move around.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất gây khó chịu, bất tiện: Trạng thái hoặc đặc điểm của một không gian hoặc tình huống gây ra sự phiền toái, không thoải mái hoặc thiếu tiện nghi.
    • Sự quá chật chội, chật hẹp: Tình trạng một không gian bị hạn chế về diện tích, gây cảm giác tù túng khó khăn trong việc di chuyển hoặc sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The incommodiousness of the small apartment made it difficult to have guests over. (Tính chất chật chội bất tiện của căn hộ nhỏ khiến việc tiếp khách trở nên khó khăn.)
    • Travelers often complain about the incommodiousness of economy-class airplane seats. (Du khách thường phàn nàn về sự bất tiện của các ghế ngồi hạng phổ thông trên máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the sheer incommodiousness of the situation": sự bất tiện rõ rệt của tình huống.
    • The sheer incommodiousness of the situation forced them to change their plans. (Sự bất tiện rõ rệt của tình huống buộc họ phải thay đổi kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Incommodious (adj): chật chội, bất tiện.
    • The incommodious hallway made moving furniture a challenge. (Hành lang chật hẹp khiến việc di chuyển đồ đạc trở thành một thách thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Crampedness: sự chật chội.
  • Inconvenience: sự bất tiện.
  • Discomfort: sự khó chịu.
Từ trái nghĩa
  • Commodiousness: sự rộng rãi, tiện nghi.
  • Spaciousness: sự rộng rãi, thoáng đãng.
  • Convenience: sự thuận tiện.
incommodiousness

The hotel room's incommodiousness made it difficult to move around.

danh từ
  1. tính khó chịu, tính phiền phức, tính bất tiện
  2. sự quá chật chội bất tiện

Từ đồng nghĩa