inconvenience

/,inkən'vi:njəns/ Cách viết khác : (inconveniency) /,inkən'vi:njənsi/
Học thuật
Thân thiện
inconvenience

I apologize for the inconvenience, but I need to cancel our meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bất tiện, sự phiền phức: Trạng thái hoặc tình huống gây khó khăn, mất thời gian hoặc làm gián đoạn, khiến mọi việc không được thuận lợi, dễ dàng.
    • Điều bất tiện, mối phiền toái: Một sự việc, hoàn cảnh hoặc vật cụ thể gây ra sự phiền phức.
  2. Động từ:

    • Làm phiền, gây bất tiện: Hành động tạo ra sự phiền phức hoặc khó khăn cho ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The road closure caused great inconvenience to local residents. (Việc đóng đường đã gây ra sự bất tiện lớn cho cư dân địa phương.)
    • I hope the delay won't be an inconvenience for you. (Tôi hy vọng sự chậm trễ sẽ không phải một điều phiền toái cho bạn.)
    • The lack of parking is a major inconvenience. (Việc thiếu chỗ đậu xe một mối bất tiện lớn.)
  • Động từ:

    • I don't want to inconvenience you, but could you help me move this table? (Tôi không muốn làm phiền bạn, nhưng bạn có thể giúp tôi di chuyển cái bàn này không?)
    • We apologize for any noise that may inconvenience our neighbors. (Chúng tôi xin lỗi bất kỳ tiếng ồn nào có thể làm phiền hàng xóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put someone to inconvenience": Làm cho ai đó phải bận tâm, gây phiền phức cho ai.

    • I'm sorry to put you to this inconvenience. (Tôi xin lỗi đã gây phiền phức này cho bạn.)
  • "At your earliest convenience": (Cụm trang trọng) Khi nào thuận tiện nhất cho bạn.

    • Please reply at your earliest convenience. (Xin hãy trả lời khi nào thuận tiện nhất cho bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Inconvenient (tính từ): Bất tiện, gây phiền phức.

    • The meeting time is very inconvenient for me. (Giờ họp rất bất tiện cho tôi.)
  • Inconveniently (trạng từ): Một cách bất tiện.

    • The store is inconveniently located far from the center. (Cửa hàng nằmmột vị trí bất tiện, xa trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Bother (sự phiền phức), trouble (sự rắc rối), hassle (điều phiền toái), difficulty (sự khó khăn).
  • Động từ: Bother (làm phiền), trouble (làm phiền, gây rắc rối), disturb (làm gián đoạn, quấy rầy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "inconvenience").

Thành ngữ liên quan
  • "Sorry for the inconvenience": (Cụm nói lịch sự) Xin lỗi sự bất tiện.
    • The elevator is out of order. Sorry for the inconvenience. (Thang máy đang hỏng. Xin lỗi sự bất tiện này.)
inconvenience

I apologize for the inconvenience, but I need to cancel our meeting.

danh từ
  1. sự bất tiện, sự phiền phức
    • to cause inconvenience to someone
      làm phiền ai
ngoại động từ
  1. làm phiền, quấy rầy

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inconvenience"