incommunicabilité

Học thuật
Thân thiện
incommunicabilité

L'écrivain explore le thème de l'incommunicabilité dans son roman.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính không thể truyền: Chất lượng của một thứ đó không thể được chuyển giao hoặc trao lại cho người khác.
    • Tính không thể truyền đạt, tính không thể thổ lộ: Đặc tính của một cảm xúc, kinh nghiệm hoặc ý tưởng không thể diễn tả hoặc chia sẻ một cách trọn vẹn bằng ngôn ngữ.
    • Tính không thể thông nhau, tính không thể liên lạc với nhau: Trạng thái của việc không khả năng giao tiếp hoặc thiết lập sự hiểu biết lẫn nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'incommunicabilité de certaines expériences mystiques est un thème récurrent en philosophie. (Tính không thể truyền đạt của một số trải nghiệm thần bímột chủ đề lặp lại trong triết học.)
    • L'isolement crée une sensation d'incommunicabilité avec le monde extérieur. (Sự cô lập tạo ra cảm giác về tính không thể liên lạc với thế giới bên ngoài.)
    • Il a souligné l'incommunicabilité des souffrances personnelles. (Anh ấy nhấn mạnh tính không thể thổ lộ của những nỗi đau cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'incommunicabilité des consciences": Tính không thể thông nhau của các ý thức. Đâymột khái niệm triết học chỉ việc mỗi ý thức cá nhânmột thế giới riêng biệt, khó có thể thấu hiểu hoàn toàn.

    • Le philosophe a longuement réfléchi sur l'incommunicabilité des consciences. (Nhà triết học đã suy ngẫm lâu dài về tính không thể thông nhau của các ý thức.)
  • "Sentiment d'incommunicabilité": Cảm giác về sự bất khả truyền đạt. Thường dùng để mô tả cảm xúc cô đơn sâu sắc khi không thể chia sẻ được điều đó với người khác.

    • Une profonde mélancolie née du sentiment d'incommunicabilité l'envahit. (Một nỗi u sầu sâu sắc sinh ra từ cảm giác về sự bất khả truyền đạt đang tràn ngập trong anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Incommunicable (tính từ): không thể truyền đạt, không thể diễn tả.

    • Une joie incommunicable. (Một niềm vui không thể diễn tả.)
  • Communication (danh từ giống cái): sự truyền đạt, sự giao tiếp. (Đâytừ trái nghĩa về mặt khái niệm).

Từ đồng nghĩa
  • Indicibilité (danh từ giống cái): tính không thể nói ra, không thể diễn tả.
  • Inexprimabilité (danh từ giống cái): tính không thể biểu đạt.
  • Isolement psychologique (cụm danh từ): sự cô lập về mặt tâm lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'incommunicabilité' trong tiếng Pháp.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'incommunicabilité'.

incommunicabilité

L'écrivain explore le thème de l'incommunicabilité dans son roman.

danh từ giống cái
  1. tính không thể truyền
  2. tính không thể truyền đạt, tính không thể thổ lộ
  3. tính không thể thông nhau, tính không thể liên lạc với nhau