incommuntability
/'inkə,mju:tə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không thể thay thế: Chỉ đặc tính của một thứ không thể được thay thế bằng một thứ khác mà vẫn giữ nguyên chức năng, giá trị hoặc ý nghĩa.
- Tính không thể thay đổi cho nhau: Chỉ đặc tính của những thứ không thể hoán đổi cho nhau, không thể dùng cái này thay cho cái kia một cách tương đương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The incommuntability of the original manuscript makes it priceless. (Tính không thể thay thế của bản thảo gốc khiến nó trở nên vô giá.)
- The incommuntability of these two chemical compounds means they cannot be used interchangeably in the experiment. (Tính không thể thay đổi cho nhau của hai hợp chất hóa học này có nghĩa là chúng không thể được sử dụng thay thế cho nhau trong thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"incommuntability of value": tính không thể thay thế về giá trị.
- Art historians often discuss the incommuntability of value between a masterpiece and its copies. (Các nhà sử học nghệ thuật thường thảo luận về tính không thể thay thế về giá trị giữa một kiệt tác và các bản sao của nó.)
"to assert the incommuntability of": khẳng định tính không thể thay thế của.
- The lawyer sought to assert the incommuntability of the original contract clause. (Luật sư tìm cách khẳng định tính không thể thay thế của điều khoản hợp đồng gốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Incommutable (adj): không thể thay thế, không thể hoán đổi.
- The roles are incommutable due to their specific skill requirements. (Các vai trò là không thể thay thế cho nhau do yêu cầu kỹ năng đặc thù của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Irreplaceability: tính không thể thay thế.
- Non-interchangeability: tính không thể hoán đổi.
Từ trái nghĩa
- Commutability: tính có thể thay thế, tính có thể hoán đổi.
- Interchangeability: tính có thể thay thế cho nhau.
danh từ
- tính không thể thay thế, tính không thể thay đổi cho nhau