incommuntable
/,inkə'mju:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể thay thế, không thể thay đổi cho nhau: "Incommutable" mô tả một thứ gì đó không thể được trao đổi, hoán đổi hoặc thay thế bằng một thứ khác tương đương. Nó chỉ tính chất cố định, không thể chuyển nhượng hoặc không thể thương lượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The terms of the ancient treaty were considered incommutable. (Các điều khoản của hiệp ước cổ xưa được coi là không thể thay đổi.)
- He felt an incommutable sense of duty to his family. (Anh ấy cảm thấy một nghĩa vụ không thể thay đổi đối với gia đình mình.)
- The judge declared the sentence to be incommutable. (Thẩm phán tuyên bố bản án là không thể thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngữ cảnh pháp lý: Thường dùng để mô tả các bản án tù không thể được giảm nhẹ hoặc thay đổi.
- The prisoner received an incommutable life sentence. (Người tù nhận bản án chung thân không thể ân xá.)
Trong triết học hoặc đạo đức: Có thể mô tả các nguyên tắc hoặc giá trị cốt lõi, tuyệt đối.
- She held to certain incommutable beliefs. (Bà ấy giữ vững những niềm tin không thể lay chuyển.)
Biến thể và từ gần giống
- Incommutability (danh từ): Tính chất không thể thay thế, không thể thay đổi.
- The incommutability of the contract terms caused a dispute. (Tính chất không thể thay đổi của các điều khoản hợp đồng đã gây ra tranh chấp.)
Từ đồng nghĩa
- Unchangeable: không thể thay đổi.
- Irreversible: không thể đảo ngược.
- Non-negotiable: không thể thương lượng.
- Alterable (trái nghĩa): có thể thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "incommutable")
tính từ
- không thể thay thế, không thể thay đổi cho nhau